Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Mariupol vs FC Lviv hôm nay 27-11-2021

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 27/11

Kết thúc

Mariupol

Mariupol

0 : 1

FC Lviv

FC Lviv

Hiệp một: 0-0
T7, 00:30 27/11/2021
Vòng 16 - VĐQG Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Maksym Chekh
42
Ernest Nyarko
45+1'
Artur Remenyak
54
Maksym Grysyo
55
Oleksiy Dovgiy
61
Volodymyr Yakimets
63
Ivan Brikner
87
Nazarii Nych
90+2'

Thống kê trận đấu Mariupol vs FC Lviv

số liệu thống kê
Mariupol
Mariupol
FC Lviv
FC Lviv
55 Kiểm soát bóng 45
16 Phạm lỗi 29
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mariupol vs FC Lviv

Mariupol (4-1-4-1): Mykyta Turbaievskyi (12), Petro Stasyuk (95), Kyrylo Melichenko (99), Mark Mampasi (35), Oleksandr Drambaev (55), Maksym Chekh (6), Oleksii Kashchuk (11), Denys Shostak (33), Dmytro Myshnyov (9), Dmytro Topalov (7), Bogdan Vyunnyk (21)

FC Lviv (3-4-2-1): Oleksandr Ilyushchenkov (31), Andrii Busko (27), Enes Mahmutovic (4), Mihai Leca (6), Maksym Grysyo (47), Serhiy Politylo (89), Oleksiy Dovgiy (5), Volodymyr Yakimets (24), Artur Remenyak (29), Ernest Nyarko (30), China (7)

Mariupol
Mariupol
4-1-4-1
12
Mykyta Turbaievskyi
95
Petro Stasyuk
99
Kyrylo Melichenko
35
Mark Mampasi
55
Oleksandr Drambaev
6
Maksym Chekh
11
Oleksii Kashchuk
33
Denys Shostak
9
Dmytro Myshnyov
7
Dmytro Topalov
21
Bogdan Vyunnyk
7
China
30
Ernest Nyarko
29
Artur Remenyak
24
Volodymyr Yakimets
5
Oleksiy Dovgiy
89
Serhiy Politylo
47
Maksym Grysyo
6
Mihai Leca
4
Enes Mahmutovic
27
Andrii Busko
31
Oleksandr Ilyushchenkov
FC Lviv
FC Lviv
3-4-2-1
Thay người
61’
Denys Shostak
Mykhaylo Khromey
52’
China
Nazarii Nych
76’
Oleksii Kashchuk
Artur Mykytyshyn
61’
Artur Remenyak
Ivan Brikner
88’
Oleksandr Drambaev
Petar Bosancic
61’
Maksym Grysyo
Dmytro Semeniv
76’
Ernest Nyarko
Borys Krushynskyi
Cầu thủ dự bị
Artur Mykytyshyn
Roman Mykhailiv
Mykhaylo Khromey
Nazarii Nych
Stefan Spirovski
Ivan Brikner
Petar Bosancic
Oleksiy Zozulya
Maxim Zhuk
Dmytro Semeniv
Stanislav Mikitsey
Borys Krushynskyi
Danylo Udod
Frane Cirjak
Vladislav Klimenko
Orest Kostyk
Serhii Davydov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
23/07 - 2021
27/11 - 2021

Thành tích gần đây Mariupol

VĐQG Ukraine
10/12 - 2021
06/12 - 2021
H1: 0-1
27/11 - 2021
21/11 - 2021
06/11 - 2021
30/10 - 2021
Cúp quốc gia Ukraine
27/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Ukraine
23/10 - 2021
16/10 - 2021

Thành tích gần đây FC Lviv

VĐQG Ukraine
04/06 - 2023
29/05 - 2023
25/05 - 2023
21/05 - 2023
14/05 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
28/04 - 2023
28/04 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X