![]() (Pen) Dmytro Myshnyov 4 | |
![]() Serhiy Sydorchuk (Kiến tạo: Mykola Shaparenko) 6 | |
![]() Oleksandr Drambaev 11 | |
![]() Mykola Shaparenko 29 | |
![]() Mykola Shaparenko 30 | |
![]() Benjamin Verbic 45 | |
![]() Serhiy Sydorchuk 68 | |
![]() Denys Shostak 70 | |
![]() Oleksii Kashchuk 77 | |
![]() Vladislav Klimenko (Kiến tạo: Mikita Peterman) 90 |
Thống kê trận đấu Mariupol vs Dinamo Kyiv
số liệu thống kê

Mariupol

Dinamo Kyiv
41 Kiểm soát bóng 59
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mariupol vs Dinamo Kyiv
Mariupol (4-1-4-1): Mykyta Turbaievskyi (12), Petro Stasyuk (95), Kyrylo Melichenko (99), Mark Mampasi (35), Oleksandr Drambaev (55), Maksym Chekh (6), Oleksii Kashchuk (11), Dmytro Myshnyov (9), Oleg Ocheretko (8), Artur Mykytyshyn (20), Dmytro Topalov (7)
Dinamo Kyiv (4-5-1): George Buschan (1), Tomasz Kedziora (94), Illia Zabarnyi (25), Oleksandr Syrota (34), Alexander Karavaev (20), Viktor Tsigankov (15), Vitaly Buyalsky (29), Serhiy Sydorchuk (5), Mykola Shaparenko (10), Carlos De Pena (14), Benjamin Verbic (7)

Mariupol
4-1-4-1
12
Mykyta Turbaievskyi
95
Petro Stasyuk
99
Kyrylo Melichenko
35
Mark Mampasi
55
Oleksandr Drambaev
6
Maksym Chekh
11
Oleksii Kashchuk
9
Dmytro Myshnyov
8
Oleg Ocheretko
20
Artur Mykytyshyn
7
Dmytro Topalov
7
Benjamin Verbic
14
Carlos De Pena
10
Mykola Shaparenko
5 2
Serhiy Sydorchuk
29
Vitaly Buyalsky
15
Viktor Tsigankov
20
Alexander Karavaev
34
Oleksandr Syrota
25
Illia Zabarnyi
94
Tomasz Kedziora
1
George Buschan

Dinamo Kyiv
4-5-1
Thay người | |||
46’ | Artur Mykytyshyn Danylo Udod | 64’ | Benjamin Verbic Denis Harmash |
57’ | Oleg Ocheretko Denys Shostak | 64’ | Tomasz Kedziora Oleksandr Tymchyk |
74’ | Maksym Chekh Stefan Spirovski | 72’ | Carlos De Pena Vitinho |
78’ | Oleksii Kashchuk Vladislav Klimenko | 84’ | Serhiy Sydorchuk Vladimir Shepelev |
78’ | Dmytro Topalov Mikita Peterman | 84’ | Alexander Karavaev Artem Shabanov |
Cầu thủ dự bị | |||
Danylo Udod | Ilya Shkurin | ||
Petar Bosancic | Denys Boyko | ||
Artem Kholod | Vladimir Shepelev | ||
Oleg Kudryk | Eric Ramirez | ||
Vladislav Klimenko | Artem Shabanov | ||
Mikita Peterman | Oleksandr Andrievsky | ||
Stefan Spirovski | Denis Harmash | ||
Denys Shostak | Vitinho | ||
Mykhaylo Khromey | Oleksandr Tymchyk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Mariupol
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Dinamo Kyiv
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Giao hữu
Europa League
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại