Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Mariupol vs Dinamo Kyiv hôm nay 30-10-2021

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 30/10

Kết thúc

Mariupol

Mariupol

2 : 3

Dinamo Kyiv

Dinamo Kyiv

Hiệp một: 1-2
T7, 18:00 30/10/2021
Vòng 13 - VĐQG Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Dmytro Myshnyov
4
Serhiy Sydorchuk (Kiến tạo: Mykola Shaparenko)
6
Oleksandr Drambaev
11
Mykola Shaparenko
29
Mykola Shaparenko
30
Benjamin Verbic
45
Serhiy Sydorchuk
68
Denys Shostak
70
Oleksii Kashchuk
77
Vladislav Klimenko (Kiến tạo: Mikita Peterman)
90

Thống kê trận đấu Mariupol vs Dinamo Kyiv

số liệu thống kê
Mariupol
Mariupol
Dinamo Kyiv
Dinamo Kyiv
41 Kiểm soát bóng 59
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mariupol vs Dinamo Kyiv

Mariupol (4-1-4-1): Mykyta Turbaievskyi (12), Petro Stasyuk (95), Kyrylo Melichenko (99), Mark Mampasi (35), Oleksandr Drambaev (55), Maksym Chekh (6), Oleksii Kashchuk (11), Dmytro Myshnyov (9), Oleg Ocheretko (8), Artur Mykytyshyn (20), Dmytro Topalov (7)

Dinamo Kyiv (4-5-1): George Buschan (1), Tomasz Kedziora (94), Illia Zabarnyi (25), Oleksandr Syrota (34), Alexander Karavaev (20), Viktor Tsigankov (15), Vitaly Buyalsky (29), Serhiy Sydorchuk (5), Mykola Shaparenko (10), Carlos De Pena (14), Benjamin Verbic (7)

Mariupol
Mariupol
4-1-4-1
12
Mykyta Turbaievskyi
95
Petro Stasyuk
99
Kyrylo Melichenko
35
Mark Mampasi
55
Oleksandr Drambaev
6
Maksym Chekh
11
Oleksii Kashchuk
9
Dmytro Myshnyov
8
Oleg Ocheretko
20
Artur Mykytyshyn
7
Dmytro Topalov
7
Benjamin Verbic
14
Carlos De Pena
10
Mykola Shaparenko
5 2
Serhiy Sydorchuk
29
Vitaly Buyalsky
15
Viktor Tsigankov
20
Alexander Karavaev
34
Oleksandr Syrota
25
Illia Zabarnyi
94
Tomasz Kedziora
1
George Buschan
Dinamo Kyiv
Dinamo Kyiv
4-5-1
Thay người
46’
Artur Mykytyshyn
Danylo Udod
64’
Benjamin Verbic
Denis Harmash
57’
Oleg Ocheretko
Denys Shostak
64’
Tomasz Kedziora
Oleksandr Tymchyk
74’
Maksym Chekh
Stefan Spirovski
72’
Carlos De Pena
Vitinho
78’
Oleksii Kashchuk
Vladislav Klimenko
84’
Serhiy Sydorchuk
Vladimir Shepelev
78’
Dmytro Topalov
Mikita Peterman
84’
Alexander Karavaev
Artem Shabanov
Cầu thủ dự bị
Danylo Udod
Ilya Shkurin
Petar Bosancic
Denys Boyko
Artem Kholod
Vladimir Shepelev
Oleg Kudryk
Eric Ramirez
Vladislav Klimenko
Artem Shabanov
Mikita Peterman
Oleksandr Andrievsky
Stefan Spirovski
Denis Harmash
Denys Shostak
Vitinho
Mykhaylo Khromey
Oleksandr Tymchyk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Ukraine
27/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Ukraine
30/10 - 2021

Thành tích gần đây Mariupol

VĐQG Ukraine
10/12 - 2021
06/12 - 2021
H1: 0-1
27/11 - 2021
21/11 - 2021
06/11 - 2021
30/10 - 2021
Cúp quốc gia Ukraine
27/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Ukraine
23/10 - 2021
16/10 - 2021

Thành tích gần đây Dinamo Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
28/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
H1: 0-0
21/01 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X