![]() Themba Zwane 6 | |
![]() Ashley Du Preez 6 | |
![]() Ricardo Goss 8 | |
![]() Jayden Adams 43 | |
![]() Granwald Scott (Thay: Juan Carlos Ortiz) 56 | |
![]() Ashley Du Preez 57 | |
![]() Leandro Gaston Sirino (Thay: Amethyst Bradley Ralani) 64 | |
![]() Lyle Lakay (Thay: Aubrey Modiba) 64 | |
![]() Pavol Safranko (Thay: Themba Zwane) 65 | |
![]() Moegammad Haashim Domingo (Thay: Neo Maema) 65 | |
![]() Solomon Letsoenyo (Thay: Mark Van Heerden) 69 | |
![]() Stanley Dimgba Sopuruchi (Thay: Ashley Du Preez) 70 | |
![]() Sage Stephens 78 | |
![]() Waseem Isaacs (Thay: Jayden Adams) 80 | |
![]() Sibusiso Mthethwa (Thay: Ibraheem Jabaar) 80 |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Stellenbosch FC
53 Kiểm soát bóng 47
6 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Stellenbosch FC
Thay người | |||
64’ | Aubrey Modiba Lyle Lakay | 56’ | Juan Carlos Ortiz Granwald Scott |
64’ | Amethyst Bradley Ralani Leandro Gaston Sirino | 69’ | Mark Van Heerden Solomon Letsoenyo |
65’ | Neo Maema Moegammad Haashim Domingo | 70’ | Ashley Du Preez Stanley Dimgba Sopuruchi |
65’ | Themba Zwane Pavol Safranko | 80’ | Ibraheem Jabaar Sibusiso Mthethwa |
80’ | Jayden Adams Waseem Isaacs |
Cầu thủ dự bị | |||
Reyaad Pieterse | Solomon Letsoenyo | ||
Thapelo Morena | Sibusiso Mthethwa | ||
Divine Lunga | Granwald Scott | ||
Lyle Lakay | Stanley Dimgba Sopuruchi | ||
Moegammad Haashim Domingo | Waseem Isaacs | ||
Thabiso Kutumela | Reid Bombay | ||
Lebohang Kgosana Maboe | Lee Raoul Langeveldt | ||
Leandro Gaston Sirino | |||
Pavol Safranko |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại