![]() Sphelele Mkhulise 6 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Khetukuthula Ndlovu) 15 | |
![]() Mothobi Mvala 56 | |
![]() Philani Sithebe (Thay: Smiso Gumede) 60 | |
![]() Neo Maema (Thay: Aubrey Modiba) 64 | |
![]() Siyabonga Mabena (Thay: Thembinkosi Lorch) 65 | |
![]() Lucas Ribeiro 78 | |
![]() Sbusiso Victor Magaqa 80 | |
![]() Zukile Mkhize 84 | |
![]() Mxolisi Macuphu (Thay: Sbusiso Victor Magaqa) 84 | |
![]() Hopewell Cele (Thay: Zukile Mkhize) 84 | |
![]() Khuliso Johnson Mudau 85 | |
![]() Bathusi Aubaas (Thay: Sphelele Mkhulise) 87 | |
![]() Kutlwano Lethlaku (Thay: Lucas Ribeiro) 87 | |
![]() Zuko Mdunyelwa (Thay: Khuliso Johnson Mudau) 88 | |
![]() Nkosivumile Zulu (Kiến tạo: Mfundo Thikazi) 90+3' |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Royal AM
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Royal AM
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Royal AM
Thay người | |||
64’ | Aubrey Modiba Neo Maema | 15’ | Khetukuthula Ndlovu Mfundo Thikazi |
65’ | Thembinkosi Lorch Mabena | 60’ | Smiso Gumede Philani Sithebe |
87’ | Sphelele Mkhulise Bathusi Aubaas | 84’ | Zukile Mkhize Hopewell Cele |
87’ | Lucas Ribeiro Kutlwano Lethlaku | 84’ | Sbusiso Victor Magaqa Mxolisi Macuphu |
88’ | Khuliso Johnson Mudau Zuko Mdunyelwa |
Cầu thủ dự bị | |||
Denis Masinde Onyango | Mondli Mpoto | ||
Rushine De Reuck | Hopewell Cele | ||
Zuko Mdunyelwa | Andile Mpisane | ||
Bathusi Aubaas | Siphesihle Msomi | ||
Neo Maema | Mxolisi Macuphu | ||
Kobamelo Kodisang | Mfundo Thikazi | ||
Mabena | Bandile Dlamini | ||
Thapelo Maseko | Philani Sithebe | ||
Kutlwano Lethlaku | Sphelele Majola |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại