![]() Thamsanqa Innocent Mkhize 41 | |
![]() Divine Lunga (Thay: Brian Onyango) 58 | |
![]() Nathan Idumba Fasika 62 | |
![]() Keanu Gregory Cupido (Thay: Darwin Jesus Gonzalez Mendoza) 64 | |
![]() Leandro Gaston Sirino (Thay: Themba Zwane) 64 | |
![]() Thabo Nodada (Thay: Mpho Terence Makola) 68 | |
![]() Rushine De Reuck 76 | |
![]() Lesedi Kapinga (Thay: Rushine De Reuck) 79 | |
![]() Thabiso Simon Kutumela (Thay: Amethyst Bradley Ralani) 80 | |
![]() Sphelele Mkhulise (Thay: Neo Maema) 80 | |
![]() Katlego Relebogile Mokhuoane (Thay: Khanyisa Erick Mayo) 82 |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Cape Town City FC
53 Kiểm soát bóng 47
20 Phạm lỗi 16
27 Ném biên 15
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Cape Town City FC
Thay người | |||
58’ | Brian Onyango Divine Lunga | 64’ | Darwin Jesus Gonzalez Mendoza Keanu Gregory Cupido |
64’ | Themba Zwane Leandro Gaston Sirino | 68’ | Mpho Terence Makola Thabo Nodada |
79’ | Rushine De Reuck Lesedi Kapinga | 82’ | Khanyisa Erick Mayo Katlego Relebogile Mokhuoane |
80’ | Neo Maema Sphelele Mkhulise | ||
80’ | Amethyst Bradley Ralani Thabiso Simon Kutumela |
Cầu thủ dự bị | |||
Kennedy Mweene | Darren Keet | ||
Divine Lunga | Patrick Norman Fisher | ||
Promise Lebo Mkhuma | Thato Tsiliso Mokeke | ||
Sphelele Mkhulise | Mogamat May | ||
Teboho Mokoena | Katlego Relebogile Mokhuoane | ||
Thabiso Simon Kutumela | Keanu Gregory Cupido | ||
Pavol Safranko | Jaedin Rhodes | ||
Lesedi Kapinga | Taahir Goedeman | ||
Leandro Gaston Sirino | Thabo Nodada |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B H B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại