![]() Prins Tjiueza 11 | |
![]() Peter Shalulile 16 | |
![]() Lucas Ribeiro 37 | |
![]() Lucas Ribeiro 43 | |
![]() Thamsanqa Mkhize (Thay: Luyolo Slatsha) 45 | |
![]() Gabriel Amato (Thay: Fortune Makaringe) 45 | |
![]() Aprocious Petrus 48 | |
![]() Peter Shalulile 52 | |
![]() Taahir Goedeman (Thay: Moegammad Haashim Domingo) 63 | |
![]() Jaedin Rhodes (Thay: Kayden Francis) 63 | |
![]() Divine Lunga (Thay: Neo Maema) 67 | |
![]() Arthur Sales (Thay: Lucas Ribeiro) 67 | |
![]() Mothobi Mvala 74 | |
![]() Thembinkosi Lorch (Thay: Iqraam Rayners) 77 | |
![]() Aprocious Petrus 80 | |
![]() Rivaldo Coetzee (Thay: Bathusi Aubaas) 84 | |
![]() Thapelo Morena (Thay: Khuliso Johnson Mudau) 84 | |
![]() Divine Lunga 85 |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Cape Town City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Cape Town City FC
Thay người | |||
67’ | Lucas Ribeiro Arthur Sales | 45’ | Luyolo Slatsha Thamsanqa Mkhize |
77’ | Iqraam Rayners Thembinkosi Lorch | 45’ | Fortune Makaringe Gabriel Amato |
84’ | Khuliso Johnson Mudau Thapelo Morena | 63’ | Kayden Francis Jaedin Rhodes |
84’ | Bathusi Aubaas Rivaldo Coetzee | 63’ | Moegammad Haashim Domingo Taahir Goedeman |
Cầu thủ dự bị | |||
Denis Masinde Onyango | Thamsanqa Mkhize | ||
Thembinkosi Lorch | Amadou Soukouna | ||
Kobamelo Kodisang | Kamohelo Mokotjo | ||
Sphelele Mkhulise | Darwin Jesus Gonzalez Mendoza | ||
Rushine De Reuck | Jaedin Rhodes | ||
Thapelo Morena | Taahir Goedeman | ||
Siyanda Nyanga | Elson Sitthole | ||
Rivaldo Coetzee | Gabriel Amato | ||
Arthur Sales | Lefa Aphane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B H B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại