Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Malta vs Slovenia hôm nay 09-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 7, 09/10

Kết thúc

Malta

Malta

0 : 4
Hiệp một: 0-1 | Lượt đi: 0-1
T7, 01:45 09/10/2021
Vòng bảng - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
 
 
Josip Ilicic (Kiến tạo: Jure Balkovec)
27
Andraz Sporar (Kiến tạo: Sandi Lovric)
49
Josip Ilicic (Kiến tạo: Sandi Lovric)
60
Joseph Mbong
66
Benjamin Sesko (Kiến tạo: Sandi Lovric)
67
Jon Gorenc-Stankovic
88
Alexander Satariano
88

Thống kê trận đấu Malta vs Slovenia

số liệu thống kê
Malta
Malta
Slovenia
Slovenia
44 Kiểm soát bóng 56
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
7 Phạm lỗi 9

Đội hình xuất phát Malta vs Slovenia

Malta (3-4-3): Henry Bonello (1), Kurt Shaw (2), Enrico Pepe (13), Zach Muscat (22), Joseph Mbong (7), Stephen Pisani (10), Teddy Teuma (17), Cain Attard (19), Shaun Dimech (21), Luke Montebello (9), Paul Mbong (11)

Slovenia (4-2-3-1): Jan Oblak (1), Zan Karnicnik (18), Jaka Bijol (6), Miha Mevlja (17), Jure Balkovec (3), Adam Gnezda (22), Jasmin Kurtic (14), Josip Ilicic (7), Sandi Lovric (8), Benjamin Verbic (21), Andraz Sporar (9)

Malta
Malta
3-4-3
1
Henry Bonello
2
Kurt Shaw
13
Enrico Pepe
22
Zach Muscat
7
Joseph Mbong
10
Stephen Pisani
17
Teddy Teuma
19
Cain Attard
21
Shaun Dimech
9
Luke Montebello
11
Paul Mbong
9
Andraz Sporar
21
Benjamin Verbic
8
Sandi Lovric
7 2
Josip Ilicic
14
Jasmin Kurtic
22
Adam Gnezda
3
Jure Balkovec
17
Miha Mevlja
6
Jaka Bijol
18
Zan Karnicnik
1
Jan Oblak
Slovenia
Slovenia
4-2-3-1
Thay người
0’
Matthew Grech
0’
Vid Belec
0’
Jake Galea
0’
Igor Vekic
0’
Steve Borg
0’
Miha Blazic
0’
Karl Micallef
0’
Zan Rogelj
0’
Dunstan Vella
0’
David Tijanic
0’
Jake Grech
0’
Leo Stulac
0’
Samir Arab
0’
Zan Kolmanic
57’
Paul Mbong
Alexander Satariano
61’
Andraz Sporar
Benjamin Sesko
57’
Shaun Dimech
Luke Gambin
61’
Benjamin Verbic
Domen Crnigoj
68’
Joseph Mbong
Adam Overend
71’
Sandi Lovric
Jon Gorenc-Stankovic
68’
Stephen Pisani
Tristan Caruana
72’
Josip Ilicic
Luka Zahovic
80’
Luke Montebello
Jurgen Degabriele
82’
Jasmin Kurtic
Timi Elsnik
Cầu thủ dự bị
Matthew Grech
Vid Belec
Jake Galea
Igor Vekic
Adam Overend
Timi Elsnik
Steve Borg
Miha Blazic
Karl Micallef
Zan Rogelj
Dunstan Vella
David Tijanic
Jake Grech
Benjamin Sesko
Alexander Satariano
Domen Crnigoj
Samir Arab
Leo Stulac
Jurgen Degabriele
Luka Zahovic
Luke Gambin
Zan Kolmanic
Tristan Caruana
Jon Gorenc-Stankovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
04/09 - 2021
H1: 1-0
09/10 - 2021
H1: 0-1
Giao hữu
22/03 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Malta

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
25/03 - 2025
H1: 1-0
22/03 - 2025
Uefa Nations League
20/11 - 2024
H1: 0-0
Giao hữu
15/11 - 2024
Uefa Nations League
13/10 - 2024
H1: 0-0
11/09 - 2024
H1: 0-1
07/09 - 2024
H1: 2-0
Giao hữu
11/06 - 2024
H1: 0-2
07/06 - 2024
H1: 2-0
27/03 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Slovenia

Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025
18/11 - 2024
H1: 1-0
15/11 - 2024
H1: 1-2
13/10 - 2024
11/10 - 2024
H1: 1-0
10/09 - 2024
07/09 - 2024
H1: 1-1
Euro
02/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-0
26/06 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Italy/GermanyItaly/Germany000000
2ĐứcĐức000000
3LuxembourgLuxembourg000000
4Northern IrelandNorthern Ireland000000
5SlovakiaSlovakia000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KosovoKosovo000000
2SloveniaSlovenia000000
3Thụy ĐiểnThụy Điển000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BelarusBelarus000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3Đan MạchĐan Mạch000000
4Hy LạpHy Lạp000000
5ScotlandScotland000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2Croatia/FranceCroatia/France000000
3PhápPháp000000
4Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
5UkraineUkraine000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2GeorgiaGeorgia000000
3Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
5Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3HungaryHungary000000
4AilenAilen000000
5Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ba LanBa Lan220036T T
2Phần LanPhần Lan211014T H
3LithuaniaLithuania2011-11B H
4Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
5Hà LanHà Lan000000
6MaltaMalta2002-30B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina220026T T
2RomaniaRomania210133B T
3Đảo SípĐảo Síp210113T B
4ÁoÁo000000
5San MarinoSan Marino2002-60B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy220076T T
2EstoniaEstonia210103B T
3IsraelIsrael2101-13T B
4Italy/GermanyItaly/Germany000000
5ItaliaItalia000000
6MoldovaMoldova2002-60B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia211034T H
2WalesWales211024T H
3KazakhstanKazakhstan210103B T
4BỉBỉ000000
5LiechtensteinLiechtenstein2002-50B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh220056T T
2AlbaniaAlbania210113B T
3LatviaLatvia2101-23T B
4SerbiaSerbia000000
5AndorraAndorra2002-40B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CH SécCH Séc220056T T
2MontenegroMontenegro220036T T
3Croatia/FranceCroatia/France000000
4CroatiaCroatia000000
5Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe2002-20B B
6GibraltarGibraltar2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X