Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Junior Lago 43 | |
![]() Esteban Burgos 45 | |
![]() Mourad El Ghezouani (Thay: Juan Hernandez) 46 | |
![]() Mourad Daoudi 46 | |
![]() Mourad Daoudi (Thay: Juan Hernandez) 46 | |
![]() Alfred N'Diaye 54 | |
![]() Miki Munoz (Thay: Raul Navarro) 61 | |
![]() Alex Bermejo (Kiến tạo: Jesus Areso) 63 | |
![]() Alex Gallar 68 | |
![]() Luis Munoz 68 | |
![]() Alex Gallar (Thay: Alfred N'Diaye) 68 | |
![]() Luis Munoz (Thay: Fran Villalba) 68 | |
![]() Arvin Appiah (Thay: Pablo Chavarria) 69 | |
![]() Miki Munoz 75 | |
![]() Fran Sol 79 | |
![]() Fran Sol (Thay: Junior Lago) 79 | |
![]() Borja Gonzalez (Thay: Jesus Areso) 79 | |
![]() Fran Garcia (Thay: Jose Matos) 80 | |
![]() Loren Zuniga 84 | |
![]() Loren Zuniga (Thay: Ruben Castro) 84 | |
![]() Juan Artola (Thay: Alex Bermejo) 86 |
Thống kê trận đấu Malaga vs Burgos CF


Diễn biến Malaga vs Burgos CF
Alex Bermejo rời sân nhường chỗ cho Juan Artola.
Ruben Castro rời sân, Loren Zuniga vào thay.
Jose Matos rời sân nhường chỗ cho Fran Garcia.
Jose Matos rời sân nhường chỗ cho Fran Garcia.
Jose Matos rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jesus Areso rời sân nhường chỗ cho Borja Gonzalez
Jesus Areso rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Junior Lago sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Fran Sol.
Junior Lago sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Miki Munoz.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Pablo Chavarria rời sân, vào thay là Arvin Appiah.
Pablo Chavarria rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Fran Villalba rời sân, vào thay là Luis Munoz.
Fran Villalba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Alfred N'Diaye rời sân nhường chỗ cho Alex Gallar
Alfred N'Diaye rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jesus Areso đã kiến tạo thành bàn thắng.

G O O O A A A L - Alex Bermejo đã trúng đích!
Raul Navarro rời sân, Miki Munoz vào thay.
Đội hình xuất phát Malaga vs Burgos CF
Malaga (4-4-2): Ruben Yanez (13), Delmas (17), Esteban Burgos (20), Juan Rivas (5), Javier Jimenez (3), Pablo Chavarria (12), Aleix Febas (10), Alfred N'Diaye (18), Lago Junior (7), Fran Villalba (21), Rubén Castro (24)
Burgos CF (5-4-1): Jose Antonio Caro (13), Jesus Areso (19), Aitor Cordoba Querejeta (18), Unai Elgezabal (14), Grego Sierra (20), Jose Matos (23), Curro (16), Raul Navarro del Río (6), Miguel Atienza (5), Juan Hernandez (15), Alex Bermejo Escribano (10)


Thay người | |||
68’ | Fran Villalba Luis Muñoz | 46’ | Juan Hernandez Mourad El Ghezouani |
68’ | Alfred N'Diaye Alex Gallar | 61’ | Raul Navarro Miki Munoz |
69’ | Pablo Chavarria Arvin Appiah | 79’ | Jesus Areso Borja Gonzalez Tejada |
79’ | Junior Lago Fran Sol | 80’ | Jose Matos Fran Garcia |
84’ | Ruben Castro Lorenzo Zuniga | 86’ | Alex Bermejo Juan Artola |
Cầu thủ dự bị | |||
Lorenzo Zuniga | Borja Gonzalez Tejada | ||
Manolo Reina | Fran Garcia | ||
Arvin Appiah | Michel Zabaco | ||
Unai Bustinza | Juan Artola | ||
Luis Muñoz | Pablo Valcarce | ||
Fran Sol | Mourad El Ghezouani | ||
Alex Gallar | Miki Munoz | ||
Cristian Gutierrez Vizcaino | Dani Barrio | ||
Andres | |||
Jonas Ramalho | |||
Jozabed | |||
Rafa Rodriguez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malaga
Thành tích gần đây Burgos CF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại