Thứ Năm, 03/04/2025
Ben Folami
28
Brendan Hamill (Thay: Matthew Spiranovic)
46
Liam Rose (Thay: Charles William M'Mombwa)
46
(Pen) Jake Brimmer
53
(Pen) Craig Noone
56
Rai
56
Tomi Juric (Thay: Apostolos Giannou)
61
Daniel De Silva (Thay: Jordon Mutch)
61
Lachlan Rose (Thay: Alhassan Toure)
61
Nicholas D'Agostino
67
Leigh Broxham (Thay: Rai)
69
Christopher Ikonomidis (Thay: Marco Rojas)
69
Roderick Miranda (Kiến tạo: Jake Brimmer)
81
Birkan Kirdar (Thay: Stefan Nigro)
82
Aleksandar Jovanovic
84
Nishan Velupillay (Thay: Ben Folami)
87
Liam Rose
90+2'
Joshua Brillante (Kiến tạo: Nishan Velupillay)
90+4'

Thống kê trận đấu Macarthur vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Macarthur
Macarthur
Melbourne Victory
Melbourne Victory
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 11
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Macarthur vs Melbourne Victory

Macarthur (3-4-3): Filip Kurto (12), Tomislav Uskok (20), Aleksandar Jovanovic (6), James Meredith (4), Craig Noone (17), Jordon Mutch (8), Charles William M'Mombwa (24), Jake McGing (2), Ulises Davila (10), Apostolos Giannou (99), Alhassan Toure (35)

Melbourne Victory (4-2-3-1): Ivan Kelava (20), Jason Geria (2), Matthew Spiranovic (5), Roderick Miranda (21), Stefan Nigro (16), Joshua Brillante (8), Rai (4), Marco Rojas (23), Jake Brimmer (22), Ben Folami (11), Nicholas D'Agostino (18)

Macarthur
Macarthur
3-4-3
12
Filip Kurto
20
Tomislav Uskok
6
Aleksandar Jovanovic
4
James Meredith
17
Craig Noone
8
Jordon Mutch
24
Charles William M'Mombwa
2
Jake McGing
10
Ulises Davila
99
Apostolos Giannou
35
Alhassan Toure
18
Nicholas D'Agostino
11
Ben Folami
22
Jake Brimmer
23
Marco Rojas
4
Rai
8
Joshua Brillante
16
Stefan Nigro
21
Roderick Miranda
5
Matthew Spiranovic
2
Jason Geria
20
Ivan Kelava
Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
Thay người
46’
Charles William M'Mombwa
Liam Rose
46’
Matthew Spiranovic
Brendan Hamill
61’
Alhassan Toure
Lachlan Rose
69’
Rai
Leigh Broxham
61’
Jordon Mutch
Daniel De Silva
69’
Marco Rojas
Christopher Ikonomidis
61’
Apostolos Giannou
Tomi Juric
82’
Stefan Nigro
Birkan Kirdar
87’
Ben Folami
Nishan Velupillay
Cầu thủ dự bị
Lachlan Rose
Marko Bulic
Nicholas Suman
Leigh Broxham
Edward Caspers
Brendan Hamill
Daniel De Silva
Christopher Ikonomidis
Jake Hollman
Birkan Kirdar
Tomi Juric
Francesco Margiotta
Liam Rose
Nishan Velupillay

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
04/03 - 2022
22/04 - 2022
11/12 - 2022
23/04 - 2023
24/11 - 2023
10/02 - 2024
Cúp quốc gia Australia
29/09 - 2024
VĐQG Australia
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X