![]() Ruon Tongyik 15 | |
![]() Storm Roux 31 | |
![]() (og) Oliver Bozanic 45 | |
![]() Tomislav Uskok 48 | |
![]() Harrison Steele 61 | |
![]() Jacob Farrell 83 |
Thống kê trận đấu Macarthur vs Central Coast Mariners
số liệu thống kê

Macarthur

Central Coast Mariners
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 15
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 5
10 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Macarthur vs Central Coast Mariners
Macarthur (3-4-2-1): Filip Kurto (12), Tomislav Uskok (20), Aleksandar Jovanovic (6), Aleksandar Susnjar (15), Craig Noone (17), Tommy Oar (11), Charles William M'Mombwa (24), Moudi Najjar (14), Ulises Davila (10), Daniel De Silva (7), Lachlan Rose (31)
Central Coast Mariners (4-4-2): Yaren Sozer (24), Storm Roux (15), Ruon Tongyik (21), Kye Rowles (14), Jacob Farrell (18), Cy Goddard (7), Harrison Steele (34), Oliver Bozanic (8), Joshua Nisbet (4), Marcos Urena (12), Moresche (10)

Macarthur
3-4-2-1
12
Filip Kurto
20
Tomislav Uskok
6
Aleksandar Jovanovic
15
Aleksandar Susnjar
17
Craig Noone
11
Tommy Oar
24
Charles William M'Mombwa
14
Moudi Najjar
10
Ulises Davila
7
Daniel De Silva
31
Lachlan Rose
10
Moresche
12
Marcos Urena
4
Joshua Nisbet
8
Oliver Bozanic
34
Harrison Steele
7
Cy Goddard
18
Jacob Farrell
14
Kye Rowles
21
Ruon Tongyik
15
Storm Roux
24
Yaren Sozer

Central Coast Mariners
4-4-2
Thay người | |||
68’ | Tommy Oar Liam Rose | 23’ | Yaren Sozer Lawrence Caruso |
71’ | Lachlan Rose Alhassan Toure | 46’ | Ruon Tongyik Daniel Hall |
77’ | Aleksandar Jovanovic James Meredith | 64’ | Joshua Nisbet Beni Nkololo |
78’ | Daniel De Silva Tomi Juric | 65’ | Storm Roux Lewis Miller |
81’ | Cy Goddard Harry McCarthy |
Cầu thủ dự bị | |||
Alhassan Toure | Lawrence Caruso | ||
Antonis Martis | Maximilien Balard | ||
Nicholas Suman | Beni Nkololo | ||
James Meredith | Harry McCarthy | ||
Tomi Juric | Damian Tsekenis | ||
Michael Ruhs | Lewis Miller | ||
Liam Rose | Daniel Hall |
Nhận định Macarthur vs Central Coast Mariners
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
AFC Cup
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Macarthur
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H H H T | |
2 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 16 | 38 | B T T T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 10 | 37 | H T T B T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 8 | 36 | H H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 13 | 35 | T T T T H |
6 | ![]() | 21 | 9 | 6 | 6 | 1 | 33 | B H H B B |
7 | ![]() | 21 | 8 | 6 | 7 | 10 | 30 | H H T H B |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 4 | 29 | B B B T H |
9 | ![]() | 21 | 7 | 5 | 9 | -4 | 26 | T H T B H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 10 | 7 | -14 | 25 | B B B H T |
11 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B B H H |
12 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H T B |
13 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -36 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại