Chủ Nhật, 06/04/2025
Craig Goodwin (Kiến tạo: Stefan Mauk)
20
Aleksandar Susnjar
28
Craig Noone
31
Apostolos Giannou (Kiến tạo: Ulises Davila)
43
Craig Goodwin
46
Charles William M'Mombwa (Thay: Daniel De Silva)
53
Bernardo (Thay: Lachlan Brook)
63
Liam Rose (Thay: James Meredith)
63
Alhassan Toure (Thay: Lachlan Rose)
64
Craig Noone
67
(Pen) Craig Noone
67
George Blackwood (Thay: Zach Clough)
69
Joe Caletti (Thay: Louis D'Arrigo)
69
Joe Caletti
72
Alhassan Toure
73
Jake McGing
75
Mohamed Toure (Thay: Hiroshi Ibusuki)
81
Joshua Cavallo (Thay: Ryan Kitto)
81
Michael Ruhs (Thay: Apostolos Giannou)
84
Michael Ruhs
90+1'

Thống kê trận đấu Macarthur vs Adelaide United

số liệu thống kê
Macarthur
Macarthur
Adelaide United
Adelaide United
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Macarthur vs Adelaide United

Macarthur (4-4-2): Filip Kurto (12), Jake McGing (2), Adrian Mariappa (23), Aleksandar Susnjar (15), James Meredith (4), Craig Noone (17), Tommy Oar (11), Ulises Davila (10), Daniel De Silva (7), Apostolos Giannou (99), Lachlan Rose (31)

Adelaide United (4-2-3-1): Joe Gauci (46), Javi Lopez (21), Lachlan Barr (25), George Timotheou (3), Ryan Kitto (7), Louis D'Arrigo (6), Zach Clough (20), Lachlan Brook (77), Stefan Mauk (8), Craig Goodwin (11), Hiroshi Ibusuki (15)

Macarthur
Macarthur
4-4-2
12
Filip Kurto
2
Jake McGing
23
Adrian Mariappa
15
Aleksandar Susnjar
4
James Meredith
17
Craig Noone
11
Tommy Oar
10
Ulises Davila
7
Daniel De Silva
99
Apostolos Giannou
31
Lachlan Rose
15
Hiroshi Ibusuki
11
Craig Goodwin
8
Stefan Mauk
77
Lachlan Brook
20
Zach Clough
6
Louis D'Arrigo
7
Ryan Kitto
3
George Timotheou
25
Lachlan Barr
21
Javi Lopez
46
Joe Gauci
Adelaide United
Adelaide United
4-2-3-1
Thay người
53’
Daniel De Silva
Charles William M'Mombwa
63’
Lachlan Brook
Bernardo
63’
James Meredith
Liam Rose
69’
Zach Clough
George Blackwood
64’
Lachlan Rose
Alhassan Toure
69’
Louis D'Arrigo
Joe Caletti
84’
Apostolos Giannou
Michael Ruhs
81’
Ryan Kitto
Joshua Cavallo
81’
Hiroshi Ibusuki
Mohamed Toure
Cầu thủ dự bị
Jordon Mutch
Steven Hall
Charles William M'Mombwa
George Blackwood
Nicholas Suman
Joe Caletti
Moudi Najjar
Joshua Cavallo
Liam Rose
Bernardo
Michael Ruhs
Mohamed Toure
Alhassan Toure
Jacob Tratt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
19/02 - 2022
08/04 - 2022
16/10 - 2022
20/01 - 2023
04/12 - 2023
08/01 - 2024
12/04 - 2024
06/01 - 2025
14/03 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
04/04 - 2025
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Adelaide United

VĐQG Australia
05/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets227510-526H T B H B
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix226610-1124B B H H T
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X