Thứ Năm, 03/04/2025
Aleksandar Mitrovic
19
Allan Campbell
42
Elijah Adebayo (Kiến tạo: James Bree)
62

Thống kê trận đấu Luton Town vs Fulham

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Fulham
Fulham
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luton Town vs Fulham

Tất cả (14)
90+3'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

87'

Harry Wilson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rodrigo Muniz.

78'

Allan Campbell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gabriel Osho.

77'

Đô đốc Muskwe sẽ rời đi và ông được thay thế bởi Fred Onyedinma.

76'

Neeskens Kebano sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fabio Carvalho.

76'

Tom Cairney sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joshua Onomah.

62' G O O O A A A L - Elijah Adebayo là mục tiêu!

G O O O A A A L - Elijah Adebayo là mục tiêu!

62' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

42' Thẻ vàng cho Allan Campbell.

Thẻ vàng cho Allan Campbell.

42' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

19' G O O O A A A L - Aleksandar Mitrovic đang nhắm đến mục tiêu!

G O O O A A A L - Aleksandar Mitrovic đang nhắm đến mục tiêu!

19' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Luton Town vs Fulham

Luton Town (3-4-3): James Shea (1), Reece Burke (16), Kal Naismith (4), Sonny Bradley (5), James Bree (2), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Allan Campbell (22), Amari'i Bell (29), Jordan Clark (18), Elijah Adebayo (11), Admiral Muskwe (26)

Fulham (4-3-3): Marek Rodak (1), Kenny Tete (2), Tosin Adarabioyo (16), Tim Ream (13), Joe Bryan (23), Bobby Reid (14), Jean Michael Seri (24), Tom Cairney (10), Harry Wilson (8), Aleksandar Mitrovic (9), Neeskens Kebano (7)

Luton Town
Luton Town
3-4-3
1
James Shea
16
Reece Burke
4
Kal Naismith
5
Sonny Bradley
2
James Bree
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
22
Allan Campbell
29
Amari'i Bell
18
Jordan Clark
11
Elijah Adebayo
26
Admiral Muskwe
7
Neeskens Kebano
9
Aleksandar Mitrovic
8
Harry Wilson
10
Tom Cairney
24
Jean Michael Seri
14
Bobby Reid
23
Joe Bryan
13
Tim Ream
16
Tosin Adarabioyo
2
Kenny Tete
1
Marek Rodak
Fulham
Fulham
4-3-3
Thay người
77’
Admiral Muskwe
Fred Onyedinma
76’
Tom Cairney
Joshua Onomah
78’
Allan Campbell
Gabriel Osho
76’
Neeskens Kebano
Fabio Carvalho
87’
Harry Wilson
Rodrigo Muniz
Cầu thủ dự bị
Simon Sluga
Denis Odoi
Danny Hylton
Paulo Gazzaniga
Henri Lansbury
Antonee Robinson
Carlos Mendes
Michael Hector
Fred Onyedinma
Joshua Onomah
Cameron Jerome
Rodrigo Muniz
Gabriel Osho
Fabio Carvalho
Huấn luyện viên

Rob Edwards

Marco Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
11/12 - 2021
02/05 - 2022
Premier League
16/09 - 2023
19/05 - 2024

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Fulham

Premier League
02/04 - 2025
H1: 1-0
Cúp FA
29/03 - 2025
Premier League
16/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-1
Cúp FA
02/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Premier League
26/02 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Premier League
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X