Chủ Nhật, 06/04/2025
Rubin Colwill (Kiến tạo: Perry Ng)
10
Sean Morrison
38
Glen Rea
42
Jordan Clark (Kiến tạo: Elijah Adebayo)
64
Sean Morrison (Kiến tạo: Ryan Giles)
77
Alex Smithies
85

Thống kê trận đấu Luton Town vs Cardiff City

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Cardiff City
Cardiff City
58 Kiểm soát bóng 42
7 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luton Town vs Cardiff City

Tất cả (25)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85' Thẻ vàng cho Alex Smithies.

Thẻ vàng cho Alex Smithies.

84'

Glen Rea sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Henri Lansbury.

84'

Glen Rea sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81'

James Collins sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Isaak Davies.

77' G O O O A A A L - Sean Morrison đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Sean Morrison đang nhắm mục tiêu!

77' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

72'

Rubin Colwill ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

71'

Rubin Colwill ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

71'

Rubin Colwill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Harry Cornick sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danny Hylton.

66'

Harry Cornick sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64' G O O O A A A L - Jordan Clark là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Clark là mục tiêu!

64' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

61'

Amari'i Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.

58'

Amari'i Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.

58'

Amari'i Bell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

57'

Amari'i Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

42' Thẻ vàng cho Glen Rea.

Thẻ vàng cho Glen Rea.

Đội hình xuất phát Luton Town vs Cardiff City

Luton Town (5-3-2): Simon Sluga (12), James Bree (2), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), Amari'i Bell (29), Glen Rea (6), Jordan Clark (18), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Harry Cornick (7), Elijah Adebayo (11)

Cardiff City (3-4-2-1): Alex Smithies (25), Mark McGuinness (2), Sean Morrison (4), Curtis Nelson (16), Perry Ng (38), Marlon Pack (21), Joe Ralls (8), Ryan Giles (26), Rubin Colwill (27), James Collins (19), Kieffer Moore (10)

Luton Town
Luton Town
5-3-2
12
Simon Sluga
2
James Bree
15
Tom Lockyer
5
Sonny Bradley
4
Kal Naismith
29
Amari'i Bell
6
Glen Rea
18
Jordan Clark
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
7
Harry Cornick
11
Elijah Adebayo
10
Kieffer Moore
19
James Collins
27
Rubin Colwill
26
Ryan Giles
8
Joe Ralls
21
Marlon Pack
38
Perry Ng
16
Curtis Nelson
4
Sean Morrison
2
Mark McGuinness
25
Alex Smithies
Cardiff City
Cardiff City
3-4-2-1
Thay người
57’
Amari'i Bell
Fred Onyedinma
72’
Rubin Colwill
Mark Harris
66’
Harry Cornick
Danny Hylton
81’
James Collins
Isaak Davies
84’
Glen Rea
Henri Lansbury
Cầu thủ dự bị
James Shea
Dillon Phillips
Danny Hylton
Aden Flint
Reece Burke
Ciaron Brown
Allan Campbell
Mark Harris
Henri Lansbury
Isaak Davies
Fred Onyedinma
Leandro Bacuna
Cameron Jerome
Will Vaulks
Huấn luyện viên

Rob Edwards

Neil Warnock

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
27/11 - 2021
18/04 - 2022
31/08 - 2022
01/02 - 2023
07/11 - 2024
12/03 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X