Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Lugano vs Pafos FC hôm nay 20-12-2024

Giải Europa Conference League - Th 6, 20/12

Kết thúc

Lugano

Lugano

2 : 2

Pafos FC

Pafos FC

Hiệp một: 2-1
T6, 03:00 20/12/2024
Vòng bảng - Europa Conference League
Arena Thun
 
(og) Amir Saipi
4
Hadj Mahmoud (Kiến tạo: Mattia Zanotti)
7
Muamer Tankovic
26
Joao Correia
29
Mattia Bottani
33
Mattia Bottani
45+1'
Ousmane Doumbia (Thay: Hicham Mahou)
59
Kostas Pileas (Thay: Rafael)
67
Jairo (Thay: Anderson)
67
Quina (Thay: Ivan Sunjic)
67
Uran Bislimi
70
Kacper Przybylko (Thay: Mattia Bottani)
73
Derrick Luckassen
74
Leo Natel (Thay: Bruno Felipe)
79
Jaja (Thay: Pepe)
79
Martim Marques (Thay: Milton Valenzuela)
90
Ayman El Wafi (Thay: Renato Steffen)
90
Daniel Dos Santos (Thay: Hadj Mahmoud)
90
Hadj Mahmoud
90+1'
Anto Grgic
90+4'
David Goldar (Kiến tạo: Muamer Tankovic)
90+5'
Kacper Przybylko
90+6'

Thống kê trận đấu Lugano vs Pafos FC

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Pafos FC
Pafos FC
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lugano vs Pafos FC

Lugano (4-1-4-1): Amir Saipi (1), Mattia Zanotti (46), Antonios Papadopoulos (6), Albian Hajdari (5), Milton Valenzuela (23), Anto Grgic (8), Renato Steffen (11), Mahmoud Mohamed Belhadj (29), Uran Bislimi (25), Hicham Mahou (18), Mattia Bottani (10)

Pafos FC (4-1-4-1): Neophytos Michael (93), Joao Correia (77), Derrick Luckassen (23), David Goldar (5), Rafael (45), Pepe (88), Muamer Tankovic (22), Vlad Dragomir (30), Ivan Sunjic (26), Bruno (7), Anderson (33)

Lugano
Lugano
4-1-4-1
1
Amir Saipi
46
Mattia Zanotti
6
Antonios Papadopoulos
5
Albian Hajdari
23
Milton Valenzuela
8
Anto Grgic
11
Renato Steffen
29
Mahmoud Mohamed Belhadj
25
Uran Bislimi
18
Hicham Mahou
10
Mattia Bottani
33
Anderson
7
Bruno
26
Ivan Sunjic
30
Vlad Dragomir
22
Muamer Tankovic
88
Pepe
45
Rafael
5
David Goldar
23
Derrick Luckassen
77
Joao Correia
93
Neophytos Michael
Pafos FC
Pafos FC
4-1-4-1
Thay người
59’
Hicham Mahou
Ousmane Doumbia
67’
Rafael
Kostas Pileas
73’
Mattia Bottani
Kacper Przybylko
67’
Anderson
Jairo
90’
Renato Steffen
Ayman El Wafi
67’
Ivan Sunjic
Domingos Quina
90’
Milton Valenzuela
Martim Marques
79’
Pepe
Jaja
90’
Hadj Mahmoud
Daniel Dos Santos
79’
Bruno Felipe
Leo Natel
Cầu thủ dự bị
Ahmadou Ndiaye
Ivica Ivušić
Ayman El Wafi
Marios Ilia
Sebastian Osigwe
Panagiotis Theodoulou
Martim Marques
Moustapha Name
Ousmane Doumbia
Kostas Pileas
Zachary Brault-Guillard
Jonathan Silva
Yanis Cimignani
Jairo
Shkelqim Vladi
Jaja
Kacper Przybylko
Domingos Quina
Daniel Dos Santos
Leo Natel
Lars Lukas Mai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
20/12 - 2024
H1: 2-1

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Pafos FC

Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Cyprus
25/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X