Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Loudoun United vs Pittsburgh Riverhounds hôm nay 29-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 2, 29/5

Kết thúc

Loudoun United

Loudoun United

0 : 1

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

Hiệp một: 0-0
T2, 05:00 29/05/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Mỹ
Segra Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdoul Koanda (Thay: Hayden Sargis)
46
Robbie Mertz (Thay: Dionysius Harmon)
46
Kalil ElMedkhar
47
Jackson Hopkins (Thay: Panagiotis Armenakas)
55
Marc Ybarra (Thay: Langston Blackstock)
58
Tola Showunmi (Thay: Brunallergene Etou)
58
Arturo Ordonez (Kiến tạo: Marc Ybarra)
78
Wesley Leggett (Thay: Kalil ElMedkhar)
78
Juan Ramirez (Thay: Jeremy Garay)
79
Trevor Zwetsloot (Thay: Edward Kizza)
80
Michael DeShields (Thay: Kenardo Forbes)
85
Luke Biasi
86
Daniel Chica (Thay: Yanis Leerman)
90

Thống kê trận đấu Loudoun United vs Pittsburgh Riverhounds

số liệu thống kê
Loudoun United
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Loudoun United vs Pittsburgh Riverhounds

Loudoun United (3-5-2): Dane Jacomen (1), Hayden Sargis (3), Bryce Washington (27), Yanis Leerman (5), Koa Santos (2), Panagiotis Armenakas (10), Jeremy Garay (11), Aidan Rocha (4), Abdoul Zanne (7), Kalil ElMedkhar (23), Tommy Williamson (9)

Pittsburgh Riverhounds (3-5-2): Jahmali Waite (26), Arturo Ordonez (5), Joseph Farrell (15), Nathan Dossantos (6), Dionysius Harmon (10), Kenardo Forbes (11), Brunallergene Etou (8), Langston Blackstock (7), Luke Biasi (13), Daniel Griffin (2), Edward Kizza (19)

Loudoun United
Loudoun United
3-5-2
1
Dane Jacomen
3
Hayden Sargis
27
Bryce Washington
5
Yanis Leerman
2
Koa Santos
10
Panagiotis Armenakas
11
Jeremy Garay
4
Aidan Rocha
7
Abdoul Zanne
23
Kalil ElMedkhar
9
Tommy Williamson
19
Edward Kizza
2
Daniel Griffin
13
Luke Biasi
7
Langston Blackstock
8
Brunallergene Etou
11
Kenardo Forbes
10
Dionysius Harmon
6
Nathan Dossantos
15
Joseph Farrell
5
Arturo Ordonez
26
Jahmali Waite
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
3-5-2
Thay người
46’
Hayden Sargis
Abdoul Koanda
46’
Dionysius Harmon
Robbie Mertz
55’
Panagiotis Armenakas
Jackson Hopkins
58’
Langston Blackstock
Marc Ybarra
78’
Kalil ElMedkhar
Wesley Leggett
58’
Brunallergene Etou
Tola Showunmi
79’
Jeremy Garay
Juan Ramirez
80’
Edward Kizza
Trevor Zwetsloot
90’
Yanis Leerman
Daniel Chica
85’
Kenardo Forbes
Michael DeShields
Cầu thủ dự bị
Nanan Houssou
Marc Ybarra
Jackson Hopkins
Tola Showunmi
Wesley Leggett
Trevor Zwetsloot
Juan Ramirez
Burke Fahling
Abdoul Koanda
Robbie Mertz
Daniel Chica
Jonathan Gomes
Hugo Fauroux
Michael DeShields

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Loudoun United

US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
23/03 - 2025
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/09 - 2024
01/09 - 2024
11/08 - 2024

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio FCSan Antonio FC4400512T T T T
2Louisville City FCLouisville City FC4310510T H T T
3FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
4Loudoun UnitedLoudoun United430139T T B T
5Monterey Bay FCMonterey Bay FC430159B T T T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC421117T T H B
8North Carolina FCNorth Carolina FC421117H B T T
9Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
10Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
11El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive412105H H B T
12Lexington SCLexington SC412115T H H B
13Indy ElevenIndy Eleven311114T H B
14Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC311104T B H
15Orange County SCOrange County SC3111-14T H B
16Sacramento Republic FCSacramento Republic FC311104T H B
17Charleston BatteryCharleston Battery310203B T B
18Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3102-13B B T
19Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
20Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4022-32B H H B
21Oakland RootsOakland Roots4013-41B B B H
22Rhode IslandRhode Island3012-41B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic3003-40B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X