Rennes cầm bóng phần lớn nhưng vẫn để thua.
![]() (og) Warmed Omari 4 | |
![]() Ludovic Blas (Kiến tạo: Amine Gouiri) 21 | |
![]() Souleymane Toure 45+2' | |
![]() Christopher Wooh (Thay: Warmed Omari) 46 | |
![]() Paul Bellon (Thay: Pablo Pagis) 46 | |
![]() Bassirou Ndiaye (Thay: Pablo Pagis) 46 | |
![]() Christopher Wooh 48 | |
![]() Desire Doue (Thay: Benjamin Bourigeaud) 62 | |
![]() Ibrahim Salah (Thay: Ludovic Blas) 62 | |
![]() Romain Faivre (Thay: Elie Kroupi) 63 | |
![]() Bertug Yildirim (Thay: Arnaud Kalimuendo-Muinga) 76 | |
![]() Fabian Rieder (Thay: Enzo Le Fee) 76 | |
![]() Gedeon Kalulu (Thay: Theo Le Bris) 83 | |
![]() Ibrahim Salah 90+2' |
Thống kê trận đấu Lorient vs Rennais


Diễn biến Lorient vs Rennais
Số người tham dự hôm nay là 16711.
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Kiểm soát bóng: Lorient: 31%, Rennes: 69%.
Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Bassirou Ndiaye của Lorient phạm lỗi với Christopher Wooh
Lorient đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Souleymane Toure của Lorient cản phá đường tạt bóng hướng về phía vòng cấm.
Darline Yongwa của Lorient cản phá đường tạt bóng hướng về phía vòng cấm.
Rennes thực hiện quả ném biên bên phần sân đối phương.
Rennes thực hiện quả ném biên bên phần sân đối phương.
Rennes đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Rennes thực hiện quả ném biên bên phần sân nhà.

Sau pha phạm lỗi chiến thuật, Ibrahim Salah không còn cách nào khác là dừng pha phản công và nhận thẻ vàng.
Ibrahim Salah của Rennes đi quá xa khi kéo Darline Yongwa xuống
Formose Mendy của Lorient cản phá đường tạt bóng hướng về phía vòng cấm.
Rennes đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Chính thức thứ tư cho thấy có 4 phút thời gian được cộng thêm.
Laurent Abergel sút từ ngoài vòng cấm nhưng Steve Mandanda đã khống chế được
Lorient đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Amine Gouiri của Rennes đã đi quá xa khi hạ gục Tiemoue Bakayoko
Kiểm soát bóng: Lorient: 32%, Rennes: 68%.
Đội hình xuất phát Lorient vs Rennais
Lorient (3-4-2-1): Yvon Mvogo (38), Formose Mendy (13), Montassar Talbi (3), Souleymane Toure (95), Theo Le Bris (37), Laurent Abergel (19), Tiemoue Bakayoko (14), Darline Yongwa (12), Pablo Pagis (26), Tosin Aiyegun (27), Eli Kroupi Jr (22)
Rennais (4-3-3): Steve Mandanda (30), Lorenz Assignon (22), Warmed Omari (23), Jeanuel Belocian (16), Adrien Truffert (3), Benjamin Bourigeaud (14), Baptiste Santamaria (8), Enzo Le Fee (28), Ludovic Blas (11), Arnaud Kalimuendo (9), Amine Gouiri (10)


Thay người | |||
63’ | Elie Kroupi Romain Faivre | 46’ | Warmed Omari Christopher Wooh |
83’ | Theo Le Bris Gedeon Kalulu | 62’ | Ludovic Blas Ibrahim Salah |
62’ | Benjamin Bourigeaud Desire Doue | ||
76’ | Enzo Le Fee Fabian Rieder | ||
76’ | Arnaud Kalimuendo-Muinga Bertug Ozgur Yildirim |
Cầu thủ dự bị | |||
Dominique Youfeigane | Ibrahim Salah | ||
Julien Laporte | Christopher Wooh | ||
Gedeon Kalulu | Gauthier Gallon | ||
Vincent Le Goff | Guela Doue | ||
Romain Faivre | Jeremy Jacquet | ||
Jean-Victor Makengo | Mahamadou Nagida | ||
Julien Ponceau | Fabian Rieder | ||
Ayman Kari | Desire Doue | ||
Bassirou N'Diaye | Bertug Ozgur Yildirim |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Lorient vs Rennais
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lorient
Thành tích gần đây Rennais
Bảng xếp hạng Ligue 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 5 | 0 | 53 | 71 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 20 | 50 | B T H T T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 18 | 49 | B T B B B |
4 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 17 | 47 | T B H B B |
5 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 13 | 47 | T B T B T |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T T T T |
7 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 0 | 40 | H B T H T |
9 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 1 | 39 | B B T T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -1 | 35 | T B T H T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 2 | 34 | T T H B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 2 | 15 | 1 | 32 | T T B B T |
13 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -14 | 30 | B B T B T |
14 | ![]() | 27 | 7 | 6 | 14 | -19 | 27 | H B B B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -12 | 26 | B B B H T |
16 | ![]() | 27 | 7 | 3 | 17 | -28 | 24 | B T H B T |
17 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -35 | 23 | H B H T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 3 | 20 | -41 | 15 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại