Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Lokomotiv Plovdiv vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015 hôm nay 25-02-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 6, 25/2

Kết thúc

Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

1 : 0

FC Tsarsko Selo Sofia 2015

FC Tsarsko Selo Sofia 2015

Hiệp một: 1-0
T6, 20:00 25/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Bulgaria
Lokomotiv, Plovdiv
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Petar Vitanov
9
Davide Masella
24
Christian Gomis
25
Ryan Bidounga
33
Pierre Desire Zebli
38
Jeremy Petris
38
(Pen) Dimitar Iliev
40
Matteo Lucarelli (Thay: Davide Masella)
46
Andrey Yordanov (Thay: Yusupha Yaffa)
46
Vincent Marcel (Thay: Lucas Salinas)
51
Emil Yanchev (Thay: Petar Vitanov)
61
Ivan Lendric (Thay: Sedrick Kalombo)
65
Dimitar Iliev
65
Ventsislav Hristov (Thay: Plamen Krumov)
72
Vincent Marcel
72
Hristo Ivanov (Thay: Milos Petrovic)
80
Alessandro Martella (Thay: Davide Vitturini)
86
Nikolay Nikolaev
89
Ventsislav Hristov
90+1'
Redi Kasa
90+2'

Thống kê trận đấu Lokomotiv Plovdiv vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015

số liệu thống kê
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
FC Tsarsko Selo Sofia 2015
FC Tsarsko Selo Sofia 2015
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 18
27 Ném biên 30
3 Việt vị 2
12 Chuyền dài 12
0 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 3
8 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Lokomotiv Plovdiv vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015

Lokomotiv Plovdiv (3-4-1-2): Lukas Raeder (71), Christian Gomis (4), Milos Petrovic (20), Ryan Bidounga (61), Birsent Karagaren (9), Parvizdzhon Umarbaev (7), Petar Vitanov (34), Josip Tomasevic (50), Lucas Salinas (16), Dimitar Iliev (14), Preslav Borukov (99)

FC Tsarsko Selo Sofia 2015 (4-2-3-1): Guido Guerrieri (1), Jeremy Petris (7), Nikolay Nikolaev (44), Plamen Krumov (71), Davide Vitturini (66), Pierre Desire Zebli (15), Ayoub Abou (8), Redi Kasa (10), Davide Masella (17), Sedrick Kalombo (23), Yusupha Yaffa (9)

Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
3-4-1-2
71
Lukas Raeder
4
Christian Gomis
20
Milos Petrovic
61
Ryan Bidounga
9
Birsent Karagaren
7
Parvizdzhon Umarbaev
34
Petar Vitanov
50
Josip Tomasevic
16
Lucas Salinas
14
Dimitar Iliev
99
Preslav Borukov
9
Yusupha Yaffa
23
Sedrick Kalombo
17
Davide Masella
10
Redi Kasa
8
Ayoub Abou
15
Pierre Desire Zebli
66
Davide Vitturini
71
Plamen Krumov
44
Nikolay Nikolaev
7
Jeremy Petris
1
Guido Guerrieri
FC Tsarsko Selo Sofia 2015
FC Tsarsko Selo Sofia 2015
4-2-3-1
Thay người
51’
Lucas Salinas
Vincent Marcel
46’
Davide Masella
Matteo Lucarelli
61’
Petar Vitanov
Emil Yanchev
46’
Yusupha Yaffa
Andrey Yordanov
80’
Milos Petrovic
Hristo Ivanov
65’
Sedrick Kalombo
Ivan Lendric
72’
Plamen Krumov
Ventsislav Hristov
86’
Davide Vitturini
Alessandro Martella
Cầu thủ dự bị
Ilko Pirgov
Ivan Dermendzhiev
Hristo Ivanov
Matteo Lucarelli
Emil Yanchev
Andrey Yordanov
Ivaylo Dimitrov
Alessandro Coppola
Vincent Marcel
Alessandro Martella
Ivan Sulev
Ivan Lendric
Plamen Petrov
Ventsislav Hristov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây Lokomotiv Plovdiv

VĐQG Bulgaria
03/04 - 2025
30/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
07/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Tsarsko Selo Sofia 2015

VĐQG Bulgaria
20/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Bulgaria

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X