Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Livyi Bereg vs Dynamo Kyiv hôm nay 29-09-2024

Giải VĐQG Ukraine - CN, 29/9

Kết thúc

Livyi Bereg

Livyi Bereg

0 : 3

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Hiệp một: 0-1
CN, 22:00 29/09/2024
Vòng 8 - VĐQG Ukraine
Arena Liviy Bereh
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taras Mykhavko
8
Valerii Samar
23
Denys Popov
44
Vladyslav Kabayev (Thay: Andriy Yarmolenko)
46
Volodymyr Brazhko
62
Nazar Voloshyn (Thay: Maksym Bragaru)
64
Kristian Bilovar (Thay: Taras Mykhavko)
64
Mykola Mykhaylenko (Thay: Volodymyr Brazhko)
71
Kristian Bilovar
74
Ivan Kogut (Thay: Mykola Kogut)
76
Vladyslav Voitsekhovsky (Thay: Taras Galas)
76
Andriy Yakymiv
80
Valerii Samar
80
Dimitro Semenov (Thay: Bogdan Kobzar)
84
Maksym Dyachuk (Thay: Denys Popov)
89
Valentyn Rubchynskyi
90+1'

Thống kê trận đấu Livyi Bereg vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
Livyi Bereg
Livyi Bereg
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
40 Kiểm soát bóng 60
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Livyi Bereg vs Dynamo Kyiv

Livyi Bereg (4-2-3-1): Maksym Mekhaniv (1), Oleg Sokolov (2), Andriy Yakimiv (97), Valerii Samar (5), Vladislav Shapoval (22), Klim Prykhodko (29), Ruslan Dedukh (18), Mykola Kogut (19), Oleg Synytsia (96), Taras Galas (26), Bohdan Kobzar (9)

Dynamo Kyiv (4-2-3-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Karavaev (20), Denys Popov (4), Taras Mykhavko (32), Kostiantyn Vivcharenko (2), Vladimir Brazhko (6), Valentyn Rubchynskyi (15), Andriy Yarmolenko (7), Vitaliy Buyalskiy (29), Maksym Bragaru (45), Eduardo Guerrero (39)

DIEMSOVI.COM
Livyi Bereg
4-2-3-1
1
Maksym Mekhaniv
2
Oleg Sokolov
97
Andriy Yakimiv
5
Valerii Samar
22
Vladislav Shapoval
29
Klim Prykhodko
18
Ruslan Dedukh
19
Mykola Kogut
96
Oleg Synytsia
26
Taras Galas
9
Bohdan Kobzar
39
Eduardo Guerrero
45
Maksym Bragaru
29
Vitaliy Buyalskiy
7
Andriy Yarmolenko
15
Valentyn Rubchynskyi
6
Vladimir Brazhko
2
Kostiantyn Vivcharenko
32
Taras Mykhavko
4
Denys Popov
20
Oleksandr Karavaev
1
Georgiy Bushchan
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-2-3-1
Thay người
76’
Mykola Kogut
Ivan Kogut
46’
Andriy Yarmolenko
Vladyslav Kabaev
76’
Taras Galas
Vladyslav Voytsekhovskyi
64’
Maksym Bragaru
Nazar Voloshyn
84’
Bogdan Kobzar
Dmytro Semenov
64’
Taras Mykhavko
Kristian Bilovar
71’
Volodymyr Brazhko
Mikola Mykhailenko
89’
Denys Popov
Maksym Diachuk
Cầu thủ dự bị
Sergiy Kosovskyi
Mikola Mykhailenko
Ruslan Nepeypiev
Ruslan Neshcheret
Ivan Kogut
Maksym Diachuk
Vladyslav Voytsekhovskyi
Nazar Voloshyn
Yevhen Banada
Mykola Shaparenko
Vadym Stashkiv
Vladyslav Vanat
Dmytro Fastov
Oleksandr Andriyevskiy
Ernest Astakhov
Vladyslav Kabaev
Dmytro Semenov
Oleksandr Tymchyk
Sidnney
Kristian Bilovar
Oleksandr Dudarenko
Vladyslav Dubinchak
Andrii Spivakov
Oleksandr Pikhalyonok

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
28/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
H1: 0-0
21/01 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X