![]() Gaston Bueno 28 | |
![]() Juan Izquierdo 30 | |
![]() Jonathan Urretaviscaya 32 | |
![]() Mateo Antoni Pavon 33 | |
![]() Emiliano Mendez 37 | |
![]() Hugo Magallanes 40 | |
![]() Gonzalo Napoli 41 | |
![]() Luis Mejia 43 | |
![]() Agustin Vuletich (Thay: Emiliano Mendez) 46 | |
![]() Pablo Agustin Pereira Castelnoble 48 | |
![]() Ruben Bentancourt (Thay: Thiago Vecino) 58 | |
![]() Luciano Rodriguez 62 | |
![]() Juan Sebastian Rivero Pin (Thay: Jonathan Urretaviscaya) 71 | |
![]() Alexander Hernandez (Thay: Erik de Los Santos) 71 | |
![]() (og) Mateo Antoni Pavon 77 | |
![]() Rodrigo Rivero (Thay: Alan Medina) 79 | |
![]() Martin Barrios (Thay: Pablo Siles) 79 | |
![]() Tomas Veron Lupi 81 | |
![]() Juan Izquierdo 85 | |
![]() Ignacio Rodriguez (Thay: Marcelo Meli) 88 | |
![]() Octavio Rivero (Thay: Tomas Veron Lupi) 90 | |
![]() Juan Sebastian Rivero Pin 90+1' |
Thống kê trận đấu Liverpool vs Racing
số liệu thống kê

Liverpool

Racing
11 Phạm lỗi 14
27 Ném biên 25
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Liverpool vs Racing
Thay người | |||
58’ | Thiago Vecino Ruben Bentancourt | 46’ | Emiliano Mendez Agustin Vuletich |
79’ | Alan Medina Rodrigo Rivero | 71’ | Jonathan Urretaviscaya Juan Rivero |
79’ | Pablo Siles Martin Barrios | 71’ | Erik de Los Santos Alexander Hernandez |
88’ | Marcelo Meli Ignacio Rodriguez |
Cầu thủ dự bị | |||
Ignacio Rodriguez | Nicolas Gentilio | ||
Facundo Perdomo | Agustin da Rocha | ||
Renzo Machado | Juan Rivero | ||
Rodrigo Rivero | Agustin Vuletich | ||
Martin Barrios | Santiago Otegui | ||
Agustin Cayetano | Carlos Javier Airala | ||
Matias Ernesto Ocampo Ornizun | Matias Velazquez | ||
Sebastian Lentinelly | Alexander Hernandez | ||
Ruben Bentancourt | Leandro Vega | ||
Lopez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Liverpool
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Racing
Primera Division Uruguay
Copa Sudamericana
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T H B T |
4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T T B T | |
5 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | T B T T T |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H T B T B |
11 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B B B T B |
12 | ![]() | 9 | 0 | 8 | 1 | -1 | 8 | B H H H H |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại