Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Marin Petkov (Kiến tạo: Carlos Ohene) 9 | |
![]() Aleksandar Kolev (Kiến tạo: Marin Petkov) 23 | |
![]() (Pen) Aleksandar Kolev 36 | |
![]() Cassiano Bouzon (Thay: Reyan Daskalov) 46 | |
![]() Marin Petkov 61 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Jeka) 69 | |
![]() Marto Boychev (Thay: Thalis) 70 | |
![]() Jawad El Jemili (Thay: Aleksandar Kolev) 72 | |
![]() Patrik Myslovic (Thay: Georgi Kostadinov) 72 | |
![]() Christian Makoun (Thay: Carlos Ohene) 72 | |
![]() Christian Makoun 74 | |
![]() Mustapha Sangare (Thay: Fabio Lima) 78 | |
![]() Robert Marijanovic (Thay: Paolo Sciortino) 80 | |
![]() (Pen) Radoslav Kirilov 88 | |
![]() Asen Mitkov (Thay: Marin Petkov) 89 |
Thống kê trận đấu Levski Sofia vs CSKA 1948 Sofia


Diễn biến Levski Sofia vs CSKA 1948 Sofia
Thống kê kiểm soát bóng: Levski Sofia: 50%, CSKA 1948: 50%.
CSKA 1948 đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Levski Sofia đang kiểm soát bóng.
Levski Sofia đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
CSKA 1948 bắt đầu một pha phản công.
Robert Marijanovic từ CSKA 1948 cắt bóng hướng về khu vực 16m50.
Everton Bala treo bóng từ phạt góc bên trái, nhưng không đến được với đồng đội.
Teodor Ivanov giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.
Tsunami thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát cho đội mình.
Phát bóng lên cho CSKA 1948.
Mustapha Sangare không tìm được mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.
Levski Sofia bắt đầu một pha phản công.
CSKA 1948 thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Phát bóng lên cho Levski Sofia.
Emil Tsenov không tìm được mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.
Kiểm soát bóng: Levski Sofia: 49%, CSKA 1948: 51%.
Cassiano Bouzon sút bóng từ ngoài vòng cấm, nhưng Svetoslav Vutsov đã kiểm soát được tình hình.
CSKA 1948 bắt đầu một pha phản công.
Levi Ntumba của CSKA 1948 cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Everton Bala thực hiện quả phạt góc từ bên trái, nhưng bóng không đến được đồng đội nào.
Đội hình xuất phát Levski Sofia vs CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia (4-2-3-1): Svetoslav Vutsov (92), Aldair (21), Kellian Van der Kaap (5), Tsunami (6), Maicon (3), Georgi Kostadinov (70), Carlos Ohene (8), Marin Petkov (88), Everton Bala (17), Fabio De Lima Costa (7), Aleksandar Kolev (9)
CSKA 1948 Sofia (4-2-3-1): Levi Ntumba (12), Steve Furtado (19), Teodor Ivanov (14), Emil Tsenov (21), Johnathan (2), Reyan Daskalov (22), Petar Vitanov (34), Paolo Sciortino (13), Thalis (7), Radoslav Kirilov (10), Jeka (25)


Thay người | |||
72’ | Carlos Ohene Christian Makoun | 46’ | Reyan Daskalov Cassiano Bouzon |
72’ | Aleksandar Kolev Jawad El Jemili | 69’ | Jeka Mario Ilievski |
72’ | Georgi Kostadinov Patrik Myslovic | 70’ | Thalis Marto Boychev |
78’ | Fabio Lima Mustapha Sangare | 80’ | Paolo Sciortino Robert Marianovich |
89’ | Marin Petkov Asen Ivanov Mitkov |
Cầu thủ dự bị | |||
Matej Markovic | Aleksandar Markov | ||
Christian Makoun | Birsent Karageren | ||
Asen Ivanov Mitkov | Cassiano Bouzon | ||
Jawad El Jemili | Christopher Acheampong | ||
Mustapha Sangare | Mario Ilievski | ||
Iliyan Stefanov | Mario Petkov | ||
Gasper Trdin | Marto Boychev | ||
Patrik Myslovic | William Fonkeu Njomgang | ||
Oliver Kamdem | Robert Marianovich |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Levski Sofia
Thành tích gần đây CSKA 1948 Sofia
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại