![]() Heliton 11 | |
![]() Simeon Petrov 21 | |
![]() Marin Petkov (Thay: Iliyan Stefanov) 21 | |
![]() Radoslav Kirilov 27 | |
![]() Andrian Kraev 56 | |
![]() Aleksandar Kolev (Thay: Jeka) 59 | |
![]() Parvizdzhon Umarbaev (Thay: Octavio) 67 | |
![]() Abdullahi Shehu (Thay: Filip Krastev) 72 | |
![]() Georgi Milanov 82 | |
![]() Mario Topuzov (Thay: Georgi Rusev) 87 | |
![]() Borislav Rupanov (Thay: Welton) 89 | |
![]() Parvizdzhon Umarbaev 90 | |
![]() Carlos Ohene 90+5' | |
![]() Angel Lyaskov 90+7' |
Thống kê trận đấu Levski Sofia vs CSKA 1948
số liệu thống kê

Levski Sofia

CSKA 1948
62 Kiểm soát bóng 38
15 Phạm lỗi 21
37 Ném biên 30
2 Việt vị 5
23 Chuyền dài 12
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 9
4 Chăm sóc y tế 7
Đội hình xuất phát Levski Sofia vs CSKA 1948
Levski Sofia (4-2-3-1): Plamen Plamenov Andreev (1), Jeremy Petris (2), Noah Sonko Sundberg (23), Jose Cordoba (33), Tsunami (6), Andrian Kraev (8), Filip Krastev (30), Ronaldo (18), Georgi Milanov (7), Welton (17), Iliyan Stefanov (14)
CSKA 1948 (4-1-4-1): Daniel Naumov (29), Johnathan (2), Simeon Petrov (87), Heliton (14), Angel Lyaskov (4), Ivaylo Chochev (18), Georgi Rusev (10), Carlos Ohene (6), Octavio (58), Radoslav Kirilov (99), Jeka (25)

Levski Sofia
4-2-3-1
1
Plamen Plamenov Andreev
2
Jeremy Petris
23
Noah Sonko Sundberg
33
Jose Cordoba
6
Tsunami
8
Andrian Kraev
30
Filip Krastev
18
Ronaldo
7
Georgi Milanov
17
Welton
14
Iliyan Stefanov
25
Jeka
99
Radoslav Kirilov
58
Octavio
6
Carlos Ohene
10
Georgi Rusev
18
Ivaylo Chochev
4
Angel Lyaskov
14
Heliton
87
Simeon Petrov
2
Johnathan
29
Daniel Naumov

CSKA 1948
4-1-4-1
Thay người | |||
21’ | Iliyan Stefanov Marin Petkov | 59’ | Jeka Aleksandar Kolev |
72’ | Filip Krastev Abdullahi Shehu | 67’ | Octavio Parvizdzhon Umarbaev |
89’ | Welton Borislav Rupanov | 87’ | Georgi Rusev Mario Topuzov |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolay Mihaylov | Gennadi Ganev | ||
Kellian Van der Kaap | Reyan Daskalov | ||
Abdullahi Shehu | Lazar Marin | ||
Patrik-Gabriel Galchev | Parvizdzhon Umarbaev | ||
Asen Ivanov Mitkov | Mario Topuzov | ||
Marin Petkov | Henrique | ||
Borislav Rupanov | Aleksandar Kolev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Levski Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây CSKA 1948
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 5 | 5 | 30 | 59 | H H H T T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 5 | 12 | 3 | 38 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -2 | 36 | H T H B B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -15 | 29 | B B T B T |
13 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
14 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -15 | 27 | H H B B T |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 28 | 2 | 8 | 18 | -29 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại