![]() Siebe Schrijvers 29 | |
![]() Jon Thorsteinsson (Kiến tạo: Nachon Nsingi) 41 | |
![]() Casper de Norre (Kiến tạo: Jon Thorsteinsson) 45 | |
![]() Louis Patris 46 | |
![]() Alioune Ndour (Thay: Abdoulaye Sissako) 46 | |
![]() Novatus Disma (Thay: Christian Bruels) 46 | |
![]() Sofian Kiyine (Thay: Siebe Schrijvers) 53 | |
![]() Thibault Vlietinck (Thay: Nachon Nsingi) 64 | |
![]() Federico Ricca 71 | |
![]() (Pen) Jelle Vossen 73 | |
![]() (Pen) Jon Thorsteinsson 76 | |
![]() Wout De Buyser (Thay: Nicolas Rommens) 78 | |
![]() Nathaniel Opoku (Thay: Jon Thorsteinsson) 80 | |
![]() Kristiyan Malinov (Thay: Musa Al-Taamari) 81 | |
![]() Zinho Gano (Kiến tạo: Alioune Ndour) 82 | |
![]() Lukas Willen 85 |
Thống kê trận đấu Leuven vs Zulte Waregem
số liệu thống kê

Leuven

Zulte Waregem
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 10
18 Ném biên 28
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leuven vs Zulte Waregem
Leuven (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Hamza Mendyl (20), Joren Dom (6), Casper De Norre (24), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Siebe Schrijvers (8), Musa Al-Taamari (11), Nachon Nsingi (43)
Zulte Waregem (3-4-1-2): Sammy Bossut (1), Lukas Willen (31), Timothy Derijck (4), Karol Fila (19), Alieu Fadera (7), Alessandro Ciranni (14), Abdoulaye Sissako (6), Christian Bruls (12), Nicolas Rommens (20), Zinho Gano (93), Jelle Vossen (9)

Leuven
4-2-3-1
12
Valentin Cojocaru
25
Louis Patris
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
20
Hamza Mendyl
6
Joren Dom
24
Casper De Norre
7 2
Jon Dagur Thorsteinsson
8
Siebe Schrijvers
11
Musa Al-Taamari
43
Nachon Nsingi
9
Jelle Vossen
93
Zinho Gano
20
Nicolas Rommens
12
Christian Bruls
6
Abdoulaye Sissako
14
Alessandro Ciranni
7
Alieu Fadera
19
Karol Fila
4
Timothy Derijck
31
Lukas Willen
1
Sammy Bossut

Zulte Waregem
3-4-1-2
Thay người | |||
53’ | Siebe Schrijvers Sofian Kiyine | 46’ | Abdoulaye Sissako Badou |
64’ | Nachon Nsingi Thibault Vlietinck | 46’ | Christian Bruels Novatus Dismas |
80’ | Jon Thorsteinsson Nathaniel Opoku | 78’ | Nicolas Rommens Wout Debuyser |
81’ | Musa Al-Taamari Kristiyan Malinov |
Cầu thủ dự bị | |||
Nordin Jackers | Louis Bostyn | ||
Dylan Ouedraogo | Borja Lopez | ||
Pierre-Yves Ngawa | Badou | ||
Nathaniel Opoku | Wout Debuyser | ||
Kristiyan Malinov | Bent Soermo | ||
Sofian Kiyine | Novatus Dismas | ||
Thibault Vlietinck | Lennert Hallaert |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Zulte Waregem
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại