![]() Mathieu Maertens (Kiến tạo: Xavier Mercier) 15 | |
![]() Mathieu Maertens (Kiến tạo: Xavier Mercier) 38 | |
![]() Jackson Muleka 50 | |
![]() Samuel Bastien 53 | |
![]() Maxime Lestienne 65 | |
![]() Cenk Ozkacar 90+1' | |
![]() Collins Fai 90+4' | |
![]() Joao Klauss 90+8' |
Thống kê trận đấu Leuven vs Standard Liege
số liệu thống kê

Leuven

Standard Liege
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leuven vs Standard Liege
Leuven (3-4-3): Runar Alex Runarsson (13), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Kristiyan Malinov (4), Siebe Schrijvers (8), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Sory Kaba (9), Mathieu Maertens (33)
Standard Liege (4-2-3-1): Arnaud Bodart (16), Collins Fai (21), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Niels Nkounkou (14), Merveille Bokadi (20), Gojko Cimirot (8), Aron Doennum (11), Mehdi Carcela-Gonzalez (10), Samuel Bastien (28), Jackson Muleka (17)

Leuven
3-4-3
13
Runar Alex Runarsson
3
Sofian Chakla
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
11
Musa Al-Taamari
4
Kristiyan Malinov
8
Siebe Schrijvers
24
Casper de Norre
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
33 2
Mathieu Maertens
17
Jackson Muleka
28
Samuel Bastien
10
Mehdi Carcela-Gonzalez
11
Aron Doennum
8
Gojko Cimirot
20
Merveille Bokadi
14
Niels Nkounkou
34
Konstantinos Laifis
6
Noe Dussenne
21
Collins Fai
16
Arnaud Bodart

Standard Liege
4-2-3-1
Thay người | |||
85’ | Siebe Schrijvers Mandela Keita | 46’ | Mehdi Carcela-Gonzalez Maxime Lestienne |
90’ | Musa Al-Taamari Pierre-Yves Ngawa | 46’ | Hamza Rafia Abdoul Fessal Tapsoba |
90’ | Mathieu Maertens Alexis De Sart | 69’ | Jackson Muleka Joao Klauss |
79’ | Abdoul Fessal Tapsoba Hamza Rafia |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Romo | Laurent Henkinet | ||
Pierre-Yves Ngawa | Hugo Siquet | ||
Mandela Keita | Moussa Sissako | ||
Jesse Sekidika | Hamza Rafia | ||
Alexis De Sart | Maxime Lestienne | ||
Thibault Vlietinck | Abdoul Fessal Tapsoba | ||
Mykola Kukharevych | Joao Klauss |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại