![]() Daichi Hayashi 18 | |
![]() Dimitri Lavalee 42 | |
![]() Sory Kaba (Kiến tạo: Musa Al-Taamari) 60 | |
![]() Toni Leistner 61 | |
![]() Dimitri Lavalee 63 | |
![]() Siebe Schrijvers 67 | |
![]() Toni Leistner 77 | |
![]() (Pen) Sory Kaba 78 | |
![]() Mathieu Maertens 82 | |
![]() Mathieu Maertens 84 |
Thống kê trận đấu Leuven vs St.Truiden
số liệu thống kê

Leuven

St.Truiden
53 Kiểm soát bóng 47
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leuven vs St.Truiden
Leuven (3-4-2-1): Rafael Romo (90), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Mandela Keita (27), Siebe Schrijvers (8), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9)
St.Truiden (3-5-2): Daniel Schmidt (21), Toni Leistner (37), Jorge Teixeira (26), Dimitri Lavalee (27), Robert Bauer (20), Steve De Ridder (16), Mory Konate (6), Christopher Durkin (32), Liberato Cacace (13), Daichi Hayashi (15), Taichi Hara (18)

Leuven
3-4-2-1
90
Rafael Romo
3
Sofian Chakla
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
11
Musa Al-Taamari
27
Mandela Keita
8
Siebe Schrijvers
24
Casper de Norre
10
Xavier Mercier
33
Mathieu Maertens
9 2
Sory Kaba
18
Taichi Hara
15
Daichi Hayashi
13
Liberato Cacace
32
Christopher Durkin
6
Mory Konate
16
Steve De Ridder
20
Robert Bauer
27
Dimitri Lavalee
26
Jorge Teixeira
37
Toni Leistner
21
Daniel Schmidt

St.Truiden
3-5-2
Thay người | |||
61’ | Musa Al-Taamari Thibault Vlietinck | 59’ | Steve De Ridder Rocco Reitz |
90’ | Sory Kaba Mykola Kukharevych | 64’ | Liberato Cacace Tatsuya Ito |
90’ | Xavier Mercier Alexis De Sart | 83’ | Daichi Hayashi Daiki Hashioka |
Cầu thủ dự bị | |||
Runar Alex Runarsson | Aboubakary Koita | ||
Kristiyan Malinov | Nelson Balongo | ||
Pierre-Yves Ngawa | Rocco Reitz | ||
Yannick Aguemon | Tatsuya Ito | ||
Thibault Vlietinck | Daiki Hashioka | ||
Mykola Kukharevych | Kenny Steppe | ||
Alexis De Sart | Jonathan Buatu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây St.Truiden
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại