Thứ Bảy, 05/04/2025
Daichi Hayashi
18
Dimitri Lavalee
42
Sory Kaba (Kiến tạo: Musa Al-Taamari)
60
Toni Leistner
61
Dimitri Lavalee
63
Siebe Schrijvers
67
Toni Leistner
77
(Pen) Sory Kaba
78
Mathieu Maertens
82
Mathieu Maertens
84

Thống kê trận đấu Leuven vs St.Truiden

số liệu thống kê
Leuven
Leuven
St.Truiden
St.Truiden
53 Kiểm soát bóng 47
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leuven vs St.Truiden

Leuven (3-4-2-1): Rafael Romo (90), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Mandela Keita (27), Siebe Schrijvers (8), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9)

St.Truiden (3-5-2): Daniel Schmidt (21), Toni Leistner (37), Jorge Teixeira (26), Dimitri Lavalee (27), Robert Bauer (20), Steve De Ridder (16), Mory Konate (6), Christopher Durkin (32), Liberato Cacace (13), Daichi Hayashi (15), Taichi Hara (18)

Leuven
Leuven
3-4-2-1
90
Rafael Romo
3
Sofian Chakla
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
11
Musa Al-Taamari
27
Mandela Keita
8
Siebe Schrijvers
24
Casper de Norre
10
Xavier Mercier
33
Mathieu Maertens
9 2
Sory Kaba
18
Taichi Hara
15
Daichi Hayashi
13
Liberato Cacace
32
Christopher Durkin
6
Mory Konate
16
Steve De Ridder
20
Robert Bauer
27
Dimitri Lavalee
26
Jorge Teixeira
37
Toni Leistner
21
Daniel Schmidt
St.Truiden
St.Truiden
3-5-2
Thay người
61’
Musa Al-Taamari
Thibault Vlietinck
59’
Steve De Ridder
Rocco Reitz
90’
Sory Kaba
Mykola Kukharevych
64’
Liberato Cacace
Tatsuya Ito
90’
Xavier Mercier
Alexis De Sart
83’
Daichi Hayashi
Daiki Hashioka
Cầu thủ dự bị
Runar Alex Runarsson
Aboubakary Koita
Kristiyan Malinov
Nelson Balongo
Pierre-Yves Ngawa
Rocco Reitz
Yannick Aguemon
Tatsuya Ito
Thibault Vlietinck
Daiki Hashioka
Mykola Kukharevych
Kenny Steppe
Alexis De Sart
Jonathan Buatu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
25/10 - 2021
21/02 - 2022
22/10 - 2022
29/01 - 2023
23/10 - 2023
10/12 - 2023
15/09 - 2024
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X