![]() Georges Mikautadze 20 | |
![]() Ibrahima Cisse 24 | |
![]() Mathieu Maertens 26 | |
![]() Siebe Schrijvers 26 | |
![]() Alexis De Sart 62 | |
![]() Youssef Maziz (Kiến tạo: Georges Mikautadze) 71 | |
![]() Mathieu Maertens (Kiến tạo: Levan Shengelia) 73 | |
![]() Sami Lahssaini 77 | |
![]() Gerald Kilota 86 | |
![]() Benjamin Boulenger 90+4' | |
![]() Xavier Mercier 90+4' |
Thống kê trận đấu Leuven vs RFC Seraing
số liệu thống kê

Leuven

RFC Seraing
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leuven vs RFC Seraing
Leuven (3-4-2-1): Rafael Romo (90), Pierre-Yves Ngawa (5), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Thibault Vlietinck (14), Siebe Schrijvers (8), Mandela Keita (27), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9)
RFC Seraing (3-4-1-2): Guillaume Dietsch (30), Dario Del Fabro (26), Yahya Nadrani (20), Benjamin Boulenger (24), Antoine Bernier (12), Ibrahima Cisse (44), Gerald Kilota (8), Morgan Poaty (18), Youssef Maziz (88), Marius Mouandilmadji (10), Georges Mikautadze (9)

Leuven
3-4-2-1
90
Rafael Romo
5
Pierre-Yves Ngawa
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
14
Thibault Vlietinck
8
Siebe Schrijvers
27
Mandela Keita
24
Casper de Norre
10
Xavier Mercier
33
Mathieu Maertens
9
Sory Kaba
9
Georges Mikautadze
10
Marius Mouandilmadji
88
Youssef Maziz
18
Morgan Poaty
8
Gerald Kilota
44
Ibrahima Cisse
12
Antoine Bernier
24
Benjamin Boulenger
20
Yahya Nadrani
26
Dario Del Fabro
30
Guillaume Dietsch

RFC Seraing
3-4-1-2
Thay người | |||
56’ | Siebe Schrijvers Alexis De Sart | 75’ | Morgan Poaty Sami Lahssaini |
56’ | Thibault Vlietinck Levan Shengelia | 75’ | Youssef Maziz Ablie Jallow |
73’ | Casper de Norre Yannick Aguemon | 85’ | Antoine Bernier Wagane Faye |
89’ | Georges Mikautadze Theo Pierrot |
Cầu thủ dự bị | |||
Kaveh Rezaei | Timothy Galje | ||
Alexis De Sart | Wagane Faye | ||
Runar Alex Runarsson | Theo Pierrot | ||
Sofian Chakla | Sami Lahssaini | ||
Kristiyan Malinov | Elias Spago | ||
Yannick Aguemon | Ablie Jallow | ||
Levan Shengelia | Robin Denuit |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại