![]() Mathieu Maertens (Kiến tạo: Casper de Norre) 23 | |
![]() Sambou Sissoko 28 | |
![]() (Pen) Mario Gonzalez 29 | |
![]() Sambou Sissoko 35 | |
![]() Casper de Norre 42 | |
![]() (Pen) Sofian Kiyine 45+2' | |
![]() Vagner 45+3' | |
![]() Nachon Nsingi (Thay: Sofian Kiyine) 46 | |
![]() Mahamadou Dembele (Thay: Antoine Bernier) 46 | |
![]() Valentin Guillaume (Thay: Vagner) 46 | |
![]() Nachon Nsingi 60 | |
![]() Mandela Keita (Thay: Kristiyan Malinov) 66 | |
![]() Sergio Conceicao (Thay: Marsoni Sambu) 69 | |
![]() Daniel Opare 73 | |
![]() Thibault Vlietinck (Thay: Musa Al-Taamari) 80 | |
![]() Joren Dom (Thay: Louis Patris) 80 | |
![]() Jon Thorsteinsson (Thay: Mario Gonzalez) 80 | |
![]() Leroy Abanda (Thay: Morgan Poaty) 82 | |
![]() Abdoulaye Sylla 85 | |
![]() Simon Elisor 85 | |
![]() Denys Bunchukov (Thay: Mathieu Cachbach) 87 | |
![]() Nachon Nsingi (Kiến tạo: Hamza Mendyl) 89 |
Thống kê trận đấu Leuven vs RFC Seraing
số liệu thống kê

Leuven

RFC Seraing
70 Kiểm soát bóng 30
11 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leuven vs RFC Seraing
Leuven (4-4-1-1): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Hamza Mendyl (20), Musa Al-Taamari (11), Casper De Norre (24), Kristiyan Malinov (4), Sofian Kiyine (13), Mathieu Maertens (33), Mario Gonzalez (9)
RFC Seraing (3-4-2-1): Timothy Galje (1), Daniel Opare (40), Moustapha Mbow (99), Abdoulaye Sylla (2), Marsoni Sambu (21), Morgan Poaty (18), Sambou Sissoko (27), Mathieu Cachbach (6), Antoine Bernier (12), Vagner (7), Simon Elisor (9)

Leuven
4-4-1-1
12
Valentin Cojocaru
25
Louis Patris
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
20
Hamza Mendyl
11
Musa Al-Taamari
24
Casper De Norre
4
Kristiyan Malinov
13
Sofian Kiyine
33
Mathieu Maertens
9
Mario Gonzalez
9
Simon Elisor
7
Vagner
12
Antoine Bernier
6
Mathieu Cachbach
27
Sambou Sissoko
18
Morgan Poaty
21
Marsoni Sambu
2
Abdoulaye Sylla
99
Moustapha Mbow
40
Daniel Opare
1
Timothy Galje

RFC Seraing
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Sofian Kiyine Nachon Nsingi | 46’ | Antoine Bernier Mahamadou Dembele |
66’ | Kristiyan Malinov Mandela Keita | 46’ | Vagner Valentin Guillaume |
80’ | Louis Patris Joren Dom | 69’ | Marsoni Sambu Sergio Conceicao |
80’ | Musa Al-Taamari Thibault Vlietinck | 82’ | Morgan Poaty Leroy Abanda |
80’ | Mario Gonzalez Jon Dagur Thorsteinsson | 87’ | Mathieu Cachbach Denys Bunchukov |
Cầu thủ dự bị | |||
Oregan Ravet | Mahamadou Dembele | ||
Pierre-Yves Ngawa | Timothy Serge Martin | ||
Joren Dom | Leroy Abanda | ||
Thibault Vlietinck | Denys Bunchukov | ||
Nachon Nsingi | Marvin Tshibuabua | ||
Mandela Keita | Sergio Conceicao | ||
Jon Dagur Thorsteinsson | Valentin Guillaume |
Nhận định Leuven vs RFC Seraing
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại