Thứ Bảy, 05/04/2025
Mathieu Maertens
42
Josh Cullen
45+15'
Anouar Ait El Hadj (Thay: Lior Refaelov)
63
Benito Raman (Thay: Joshua Zirkzee)
64
Michael Murillo
65
Lisandro Magallan (Thay: Zeno Debast)
78
Levan Shengelia (Thay: Musa Al-Taamari)
82
Pierre-Yves Ngawa (Thay: Sofian Chakla)
82
Majeed Ashimeru
83
Mario Stroeykens (Thay: Christian Kouame)
85
Kristoffer Olsson (Thay: Majeed Ashimeru)
85
Michael Murillo
88
Thibault Vlietinck (Thay: Siebe Schrijvers)
90

Thống kê trận đấu Leuven vs Anderlecht

số liệu thống kê
Leuven
Leuven
Anderlecht
Anderlecht
39 Kiểm soát bóng 61
2 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 13
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 9
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leuven vs Anderlecht

Leuven (3-4-2-1): Runar Alex Runarsson (13), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Siebe Schrijvers (8), Mandela Keita (27), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9)

Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Lior Refaelov (11), Josh Cullen (8), Majeed Ashimeru (18), Yari Verschaeren (10), Joshua Zirkzee (23), Christian Kouame (99)

Leuven
Leuven
3-4-2-1
13
Runar Alex Runarsson
3
Sofian Chakla
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
11
Musa Al-Taamari
8
Siebe Schrijvers
27
Mandela Keita
24
Casper de Norre
10
Xavier Mercier
33
Mathieu Maertens
9
Sory Kaba
99
Christian Kouame
23
Joshua Zirkzee
10
Yari Verschaeren
18
Majeed Ashimeru
8
Josh Cullen
11
Lior Refaelov
17
Sergio Gomez
4
Wesley Hoedt
56
Zeno Debast
62
Michael Murillo
30
Hendrik van Crombrugge
Anderlecht
Anderlecht
4-4-2
Thay người
82’
Sofian Chakla
Pierre-Yves Ngawa
63’
Lior Refaelov
Anouar Ait El Hadj
82’
Musa Al-Taamari
Levan Shengelia
64’
Joshua Zirkzee
Benito Raman
90’
Siebe Schrijvers
Thibault Vlietinck
78’
Zeno Debast
Lisandro Magallan
85’
Majeed Ashimeru
Kristoffer Olsson
85’
Christian Kouame
Mario Stroeykens
Cầu thủ dự bị
Thibault Vlietinck
Bart Verbruggen
Pierre-Yves Ngawa
Bogdan Mykhaylychenko
Levan Shengelia
Lisandro Magallan
Dylan Ouedraogo
Anouar Ait El Hadj
Alexis De Sart
Kristoffer Olsson
Rafael Romo
Mario Stroeykens
Mykola Kukharevych
Benito Raman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
01/11 - 2021
27/02 - 2022
04/09 - 2022
19/03 - 2023
29/10 - 2023
22/01 - 2024
11/08 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X