![]() Mathieu Maertens 42 | |
![]() Josh Cullen 45+15' | |
![]() Anouar Ait El Hadj (Thay: Lior Refaelov) 63 | |
![]() Benito Raman (Thay: Joshua Zirkzee) 64 | |
![]() Michael Murillo 65 | |
![]() Lisandro Magallan (Thay: Zeno Debast) 78 | |
![]() Levan Shengelia (Thay: Musa Al-Taamari) 82 | |
![]() Pierre-Yves Ngawa (Thay: Sofian Chakla) 82 | |
![]() Majeed Ashimeru 83 | |
![]() Mario Stroeykens (Thay: Christian Kouame) 85 | |
![]() Kristoffer Olsson (Thay: Majeed Ashimeru) 85 | |
![]() Michael Murillo 88 | |
![]() Thibault Vlietinck (Thay: Siebe Schrijvers) 90 |
Thống kê trận đấu Leuven vs Anderlecht
số liệu thống kê

Leuven

Anderlecht
39 Kiểm soát bóng 61
2 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 13
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 9
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leuven vs Anderlecht
Leuven (3-4-2-1): Runar Alex Runarsson (13), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Siebe Schrijvers (8), Mandela Keita (27), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9)
Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Lior Refaelov (11), Josh Cullen (8), Majeed Ashimeru (18), Yari Verschaeren (10), Joshua Zirkzee (23), Christian Kouame (99)

Leuven
3-4-2-1
13
Runar Alex Runarsson
3
Sofian Chakla
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
11
Musa Al-Taamari
8
Siebe Schrijvers
27
Mandela Keita
24
Casper de Norre
10
Xavier Mercier
33
Mathieu Maertens
9
Sory Kaba
99
Christian Kouame
23
Joshua Zirkzee
10
Yari Verschaeren
18
Majeed Ashimeru
8
Josh Cullen
11
Lior Refaelov
17
Sergio Gomez
4
Wesley Hoedt
56
Zeno Debast
62
Michael Murillo
30
Hendrik van Crombrugge

Anderlecht
4-4-2
Thay người | |||
82’ | Sofian Chakla Pierre-Yves Ngawa | 63’ | Lior Refaelov Anouar Ait El Hadj |
82’ | Musa Al-Taamari Levan Shengelia | 64’ | Joshua Zirkzee Benito Raman |
90’ | Siebe Schrijvers Thibault Vlietinck | 78’ | Zeno Debast Lisandro Magallan |
85’ | Majeed Ashimeru Kristoffer Olsson | ||
85’ | Christian Kouame Mario Stroeykens |
Cầu thủ dự bị | |||
Thibault Vlietinck | Bart Verbruggen | ||
Pierre-Yves Ngawa | Bogdan Mykhaylychenko | ||
Levan Shengelia | Lisandro Magallan | ||
Dylan Ouedraogo | Anouar Ait El Hadj | ||
Alexis De Sart | Kristoffer Olsson | ||
Rafael Romo | Mario Stroeykens | ||
Mykola Kukharevych | Benito Raman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Anderlecht
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại