Thứ Bảy, 05/04/2025
Amadou Diawara (Thay: Yari Verschaeren)
9
Kristian Arnstad (Thay: Yari Verschaeren)
9
Hamza Mendyl
32
(Pen) Islam Slimani
33
Majeed Ashimeru
59
Musa Al-Taamari
62
Amadou Diawara
62
Lior Refaelov
69
Lior Refaelov (Thay: Majeed Ashimeru)
69
Mathieu Maertens (Thay: Joren Dom)
69
Siebe Schrijvers (Thay: Hamza Mendyl)
70
Nathaniel Opoku (Thay: Mario Gonzalez)
77
Benito Raman (Thay: Islam Slimani)
77
Thibault Vlietinck (Thay: Sofian Kiyine)
78
Siebe Schrijvers
81
Kristian Arnstad (Kiến tạo: Benito Raman)
90

Thống kê trận đấu Leuven vs Anderlecht

số liệu thống kê
Leuven
Leuven
Anderlecht
Anderlecht
43 Kiểm soát bóng 57
11 Phạm lỗi 13
9 Ném biên 14
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Leuven vs Anderlecht

Leuven (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Joren Dom (6), Sofian Kiyine (13), Casper De Norre (24), Musa Al-Taamari (11), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Hamza Mendyl (20), Mario Gonzalez (9)

Anderlecht (4-3-3): Bart Verbruggen (16), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Killian Sardella (54), Majeed Ashimeru (18), Amadou Diawara (21), Yari Verschaeren (10), Anders Dreyer (36), Islam Slimani (13), Francis Amuzu (7)

Leuven
Leuven
4-2-3-1
12
Valentin Cojocaru
25
Louis Patris
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
6
Joren Dom
13
Sofian Kiyine
24
Casper De Norre
11
Musa Al-Taamari
7
Jon Dagur Thorsteinsson
20
Hamza Mendyl
9
Mario Gonzalez
7
Francis Amuzu
13
Islam Slimani
36
Anders Dreyer
10
Yari Verschaeren
21
Amadou Diawara
18
Majeed Ashimeru
54
Killian Sardella
14
Jan Vertonghen
56
Zeno Debast
62
Michael Murillo
16
Bart Verbruggen
Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
Thay người
69’
Joren Dom
Mathieu Maertens
9’
Yari Verschaeren
Kristian Arnstad
70’
Hamza Mendyl
Siebe Schrijvers
69’
Majeed Ashimeru
Lior Refaelov
77’
Mario Gonzalez
Nathaniel Opoku
77’
Islam Slimani
Benito Raman
78’
Sofian Kiyine
Thibault Vlietinck
Cầu thủ dự bị
Nathaniel Opoku
Hendrik Van Crombrugge
Pierre-Yves Ngawa
Mario Stroeykens
Kristiyan Malinov
Benito Raman
Siebe Schrijvers
Kristian Arnstad
Thibault Vlietinck
Moussa NDiaye
Nordin Jackers
Lior Refaelov
Mathieu Maertens
Nilson Angulo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
01/11 - 2021
27/02 - 2022
04/09 - 2022
19/03 - 2023
29/10 - 2023
22/01 - 2024
11/08 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X