Thứ Sáu, 04/04/2025
Facundo Medina
26
Kevin Danso
33
Hugo Ekitike
43
(Pen) Arnaud Kalimuendo-Muinga
45
Hugo Ekitike
45
Arnaud Kalimuendo-Muinga (Kiến tạo: Florian Sotoca)
52
Gael Kakuta
57
Yunis Abdelhamid
58

Thống kê trận đấu Lens vs Reims

số liệu thống kê
Lens
Lens
Reims
Reims
61 Kiểm soát bóng 39
13 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 22
2 Việt vị 2
25 Chuyền dài 11
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 5
6 Chăm sóc y tế 3

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
31/08 - 2014
08/11 - 2020
14/02 - 2021
Giao hữu
24/07 - 2021
H1: 1-1
Ligue 1
02/10 - 2021
H1: 1-0
08/05 - 2022
H1: 1-0
04/09 - 2022
H1: 0-0
Giao hữu
21/12 - 2022
Ligue 1
13/05 - 2023
H1: 1-1
17/12 - 2023
H1: 1-0
18/02 - 2024
H1: 1-1
30/11 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Lens

Ligue 1
31/03 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
H1: 2-2
23/02 - 2025
H1: 1-0
16/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
H1: 1-0
01/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 0-0
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Reims

Cúp quốc gia Pháp
03/04 - 2025
Ligue 1
29/03 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 0-2
01/03 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
26/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 1
22/02 - 2025
H1: 1-0
16/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
07/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2722505371T T T T T
2AS MonacoAS Monaco2715572050B T H T T
3MarseilleMarseille2715481849B T B B B
4NiceNice2713861847T T B H B
5LilleLille2713861347T B T B T
6StrasbourgStrasbourg2713771046H T T T T
7LyonLyon2713681545B T T T B
8BrestBrest2712411040H B T H T
9LensLens2711610139B B T T B
10AuxerreAuxerre279810-135T B T H T
11ToulouseToulouse279711234T T H B B
12RennesRennes2710215132T T B B T
13NantesNantes276912-1527T B B T B
14AngersAngers277614-1927H B B B B
15ReimsReims276813-1226B B B H T
16Le HavreLe Havre277317-2824B T H B T
17Saint-EtienneSaint-Etienne276516-3523H B H T B
18MontpellierMontpellier274320-4115B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow
X