Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Leicester vs Napoli hôm nay 17-09-2021

Giải Europa League - Th 6, 17/9

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
T6, 02:00 17/09/2021
Vòng bảng - Europa League
King Power
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ayoze Perez (Kiến tạo: Harvey Barnes)
9
Wilfred Ndidi
21
Boubakary Soumare
32
Giovanni Di Lorenzo
34
Jannik Vestergaard
53
Patson Daka (Kiến tạo: Youri Tielemans)
59
Harvey Barnes (Kiến tạo: Kelechi Iheanacho)
64
Victor Osimhen (Kiến tạo: Fabian)
69
Caglar Soyuncu
76
Victor Osimhen (Kiến tạo: Matteo Politano)
87
Wilfred Ndidi
90
Amir Rrahmani
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
17/09 - 2021
10/12 - 2021

Thành tích gần đây Leicester

Premier League
03/04 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Premier League
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Napoli

Serie A
31/03 - 2025
H1: 2-0
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 0-1
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-1
10/02 - 2025
H1: 1-1
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025
H1: 0-1
19/01 - 2025
H1: 1-2

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LazioLazio86111219
2Athletic ClubAthletic Club8611819
3Man UnitedMan United8530718
4TottenhamTottenham8521817
5E.FrankfurtE.Frankfurt8512416
6LyonLyon8431815
7OlympiacosOlympiacos8431615
8RangersRangers8422614
9Bodoe/GlimtBodoe/Glimt8422314
10AnderlechtAnderlecht8422214
11FCSBFCSB8422114
12AjaxAjax8413813
13SociedadSociedad8413413
14GalatasarayGalatasaray8341313
15AS RomaAS Roma8332412
16Viktoria PlzenViktoria Plzen8332112
17FerencvarosFerencvaros8404012
18FC PortoFC Porto8323211
19AZ AlkmaarAZ Alkmaar8323011
20FC MidtjyllandFC Midtjylland8323011
21Union St.GilloiseUnion St.Gilloise8323011
22PAOK FCPAOK FC8314210
23FC TwenteFC Twente8242-110
24FenerbahceFenerbahce8242-210
25SC BragaSC Braga8314-310
26ElfsborgElfsborg8314-510
27HoffenheimHoffenheim8233-39
28BesiktasBesiktas8305-59
29Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv8206-96
30Slavia PragueSlavia Prague8125-45
31Malmo FFMalmo FF8125-75
32RFSRFS8125-75
33LudogoretsLudogorets8044-74
34Dynamo KyivDynamo Kyiv8116-134
35NiceNice8035-93
36QarabagQarabag8107-143
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Europa League

Xem thêm
top-arrow
X