Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Widzew Lodz hôm nay 04-11-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 2, 04/11

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

2 : 1
Hiệp một: 1-1
T2, 02:15 04/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bartosz Kapustka
36
Sebastian Kerk (Kiến tạo: Fran Alvarez)
41
Jakub Sypek
54
Hillary Gong (Thay: Jakub Sypek)
66
Said Hamulic (Thay: Sebastian Kerk)
66
Jakub Lukowski (Thay: Kamil Cybulski)
66
Wojciech Urbanski (Thay: Luquinhas)
66
Jurgen Celhaka (Thay: Rafal Augustyniak)
66
Steve Kapuadi
70
Jean Pierre Nsame (Thay: Marc Gual)
75
Pawel Wszolek
86
Patryk Kun (Thay: Ruben Vinagre)
90
Mateusz Szczepaniak (Thay: Kacper Chodyna)
90
Bartosz Kapustka
90+1'

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Widzew Lodz
Widzew Lodz
57 Kiểm soát bóng 43
19 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Widzew Lodz

Legia Warszawa (4-3-3): Kacper Tobiasz (1), Pawel Wszolek (13), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Ruben Vinagre (19), Ryoya Morishita (25), Rafal Augustyniak (8), Bartosz Kapustka (67), Kacper Chodyna (11), Marc Gual (28), Luquinhas (82)

Widzew Lodz (4-3-3): Rafal Gikiewicz (1), Lirim Kastrati (62), Mateusz Zyro (4), Luis Silva (2), Samuel Kozlovsky (3), Fran Alvarez (10), Juljan Shehu (6), Sebastian Kerk (37), Jakub Sypek (77), Imad Rondic (9), Kamil Cybulski (78)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-3-3
1
Kacper Tobiasz
13
Pawel Wszolek
12
Radovan Pankov
3
Steve Kapuadi
19
Ruben Vinagre
25
Ryoya Morishita
8
Rafal Augustyniak
67
Bartosz Kapustka
11
Kacper Chodyna
28
Marc Gual
82
Luquinhas
78
Kamil Cybulski
9
Imad Rondic
77
Jakub Sypek
37
Sebastian Kerk
6
Juljan Shehu
10
Fran Alvarez
3
Samuel Kozlovsky
2
Luis Silva
4
Mateusz Zyro
62
Lirim Kastrati
1
Rafal Gikiewicz
Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-3-3
Thay người
66’
Rafal Augustyniak
Jurgen Celhaka
66’
Sebastian Kerk
Said Hamulic
66’
Luquinhas
Wojciech Urbanski
66’
Jakub Sypek
Hillary Gong
75’
Marc Gual
Jean-Pierre Nsame
66’
Kamil Cybulski
Jakub Lukowski
90’
Ruben Vinagre
Patryk Kun
90’
Kacper Chodyna
Mateusz Szczepaniak
Cầu thủ dự bị
Gabriel Kobylak
Mikolaj Bieganski
Jan Ziolkowski
Said Hamulic
Jurgen Celhaka
Kreshnik Hajrizi
Wojciech Urbanski
Hillary Gong
Patryk Kun
Marek Hanousek
Claude Goncalves
Pawel Kwiatkowski
Artur Jedrzejczyk
Marcel Krajewski
Jean-Pierre Nsame
Jakub Lukowski
Mateusz Szczepaniak
Hubert Sobol

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
13/08 - 2022
25/02 - 2023
03/09 - 2023
10/03 - 2024
04/11 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X