![]() Ernest Muci (Kiến tạo: Kacper Tobiasz) 5 | |
![]() Maciej Rosolek (Thay: Blaz Kramer) 19 | |
![]() Jordi Sanchez (Kiến tạo: Henrich Ravas) 44 | |
![]() Makana Baku (Thay: Pawel Wszolek) 46 | |
![]() Ernest Terpilowski (Thay: Dawid Tkacz) 46 | |
![]() Dominik Kun (Thay: Fran Alvarez) 70 | |
![]() Tomas Pekhart (Thay: Maciej Rosolek) 71 | |
![]() Marc Gual (Thay: Bartosz Slisz) 71 | |
![]() Ernest Muci 75 | |
![]() Mateusz Zyro (Thay: Patryk Stepinski) 82 | |
![]() Andrejs Ciganiks (Thay: Jordi Sanchez) 83 | |
![]() Igor Strzalek (Thay: Ernest Muci) 86 | |
![]() Luis Silva 90+5' | |
![]() (Pen) Josue 90+7' | |
![]() Josue 90+7' | |
![]() Marek Hanousek 90+7' | |
![]() Marek Hanousek 90+9' |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Widzew Lodz
số liệu thống kê

Legia Warszawa

Widzew Lodz
62 Kiểm soát bóng 38
15 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 18
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 9
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Widzew Lodz
Legia Warszawa (3-4-1-2): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Patryk Kun (33), Bartosz Slisz (99), Juergen Elitim (22), Josue (27), Blaz Kramer (9), Ernest Muci (20)
Widzew Lodz (3-4-2-1): Henrich Ravas (1), Patryk Stepinski (95), Serafin Szota (5), Luis Silva (2), Mato Milos (7), Fabio Nunes (92), Marek Hanousek (25), Fran Alvarez (10), Dawid Tkacz (8), Bartlomiej Pawlowski (19), Jordi Sanchez Ribas (9)

Legia Warszawa
3-4-1-2
1
Kacper Tobiasz
12
Radovan Pankov
3
Steve Kapuadi
5
Yuri Ribeiro
13
Pawel Wszolek
33
Patryk Kun
99
Bartosz Slisz
22
Juergen Elitim
27
Josue
9
Blaz Kramer
20 2
Ernest Muci
9
Jordi Sanchez Ribas
19
Bartlomiej Pawlowski
8
Dawid Tkacz
10
Fran Alvarez
25
Marek Hanousek
92
Fabio Nunes
7
Mato Milos
2
Luis Silva
5
Serafin Szota
95
Patryk Stepinski
1
Henrich Ravas

Widzew Lodz
3-4-2-1
Thay người | |||
19’ | Tomas Pekhart Maciej Rosolek | 46’ | Dawid Tkacz Ernest Terpilowski |
46’ | Pawel Wszolek Makana Baku | 70’ | Fran Alvarez Dominik Kun |
71’ | Maciej Rosolek Tomas Pekhart | 82’ | Patryk Stepinski Mateusz Zyro |
71’ | Bartosz Slisz Marc Gual | 83’ | Jordi Sanchez Andrejs Ciganiks |
86’ | Ernest Muci Igor Strzalek |
Cầu thủ dự bị | |||
Dominik Hladun | Imad Rondic | ||
Lindsay Rose | Pawel Zielinski | ||
Tomas Pekhart | Jakub Szymanski | ||
Marc Gual | Ernest Terpilowski | ||
Maciej Rosolek | Andrejs Ciganiks | ||
Igor Strzalek | Antoni Klimek | ||
Jurgen Celhaka | Dominik Kun | ||
Patryk Sokolowski | Mateusz Zyro | ||
Makana Baku | Sebastian Kerk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Widzew Lodz
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 7 | 41 | H T B B T |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
11 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
12 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -9 | 33 | B H B T T |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | B B B B T |
16 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | H B B B B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại