Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Widzew Lodz hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 03/9

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

3 : 1
Hiệp một: 1-1
CN, 22:30 03/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ernest Muci (Kiến tạo: Kacper Tobiasz)
5
Maciej Rosolek (Thay: Blaz Kramer)
19
Jordi Sanchez (Kiến tạo: Henrich Ravas)
44
Makana Baku (Thay: Pawel Wszolek)
46
Ernest Terpilowski (Thay: Dawid Tkacz)
46
Dominik Kun (Thay: Fran Alvarez)
70
Tomas Pekhart (Thay: Maciej Rosolek)
71
Marc Gual (Thay: Bartosz Slisz)
71
Ernest Muci
75
Mateusz Zyro (Thay: Patryk Stepinski)
82
Andrejs Ciganiks (Thay: Jordi Sanchez)
83
Igor Strzalek (Thay: Ernest Muci)
86
Luis Silva
90+5'
(Pen) Josue
90+7'
Josue
90+7'
Marek Hanousek
90+7'
Marek Hanousek
90+9'

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Widzew Lodz
Widzew Lodz
62 Kiểm soát bóng 38
15 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 18
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 9
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Widzew Lodz

Legia Warszawa (3-4-1-2): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Patryk Kun (33), Bartosz Slisz (99), Juergen Elitim (22), Josue (27), Blaz Kramer (9), Ernest Muci (20)

Widzew Lodz (3-4-2-1): Henrich Ravas (1), Patryk Stepinski (95), Serafin Szota (5), Luis Silva (2), Mato Milos (7), Fabio Nunes (92), Marek Hanousek (25), Fran Alvarez (10), Dawid Tkacz (8), Bartlomiej Pawlowski (19), Jordi Sanchez Ribas (9)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-1-2
1
Kacper Tobiasz
12
Radovan Pankov
3
Steve Kapuadi
5
Yuri Ribeiro
13
Pawel Wszolek
33
Patryk Kun
99
Bartosz Slisz
22
Juergen Elitim
27
Josue
9
Blaz Kramer
20 2
Ernest Muci
9
Jordi Sanchez Ribas
19
Bartlomiej Pawlowski
8
Dawid Tkacz
10
Fran Alvarez
25
Marek Hanousek
92
Fabio Nunes
7
Mato Milos
2
Luis Silva
5
Serafin Szota
95
Patryk Stepinski
1
Henrich Ravas
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3-4-2-1
Thay người
19’
Tomas Pekhart
Maciej Rosolek
46’
Dawid Tkacz
Ernest Terpilowski
46’
Pawel Wszolek
Makana Baku
70’
Fran Alvarez
Dominik Kun
71’
Maciej Rosolek
Tomas Pekhart
82’
Patryk Stepinski
Mateusz Zyro
71’
Bartosz Slisz
Marc Gual
83’
Jordi Sanchez
Andrejs Ciganiks
86’
Ernest Muci
Igor Strzalek
Cầu thủ dự bị
Dominik Hladun
Imad Rondic
Lindsay Rose
Pawel Zielinski
Tomas Pekhart
Jakub Szymanski
Marc Gual
Ernest Terpilowski
Maciej Rosolek
Andrejs Ciganiks
Igor Strzalek
Antoni Klimek
Jurgen Celhaka
Dominik Kun
Patryk Sokolowski
Mateusz Zyro
Makana Baku
Sebastian Kerk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
13/08 - 2022
25/02 - 2023
03/09 - 2023
10/03 - 2024
04/11 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
07/12 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
05/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X