![]() Jurgen Celhaka 8 | |
![]() Marc Gual (Kiến tạo: Maciej Rosolek) 20 | |
![]() Konrad Kasolik 23 | |
![]() Kacper Michalski 27 | |
![]() Przemyslaw Szur (Thay: Juliusz Letniowski) 29 | |
![]() Tomas Pekhart 43 | |
![]() Artur Jedrzejczyk 45+1' | |
![]() Ernest Muci (Thay: Tomas Pekhart) 46 | |
![]() Remigiusz Szywacz 59 | |
![]() Mateusz Bartolewski (Thay: Filip Starzynski) 59 | |
![]() Dominik Steczyk (Thay: Remigiusz Szywacz) 59 | |
![]() Patryk Kun (Thay: Pawel Wszolek) 59 | |
![]() Mateusz Bartolewski (Thay: Remigiusz Szywacz) 59 | |
![]() Dominik Steczyk (Thay: Filip Starzynski) 59 | |
![]() Josue (Thay: Marc Gual) 60 | |
![]() Bartosz Slisz (Thay: Jurgen Celhaka) 60 | |
![]() Josue (Kiến tạo: Maciej Rosolek) 68 | |
![]() Bartosz Kapustka (Thay: Juergen Elitim) 72 | |
![]() Patryk Sikora (Thay: Szymon Szymanski) 74 | |
![]() Kacper Skwierczynski (Thay: Tomasz Wojtowicz) 74 | |
![]() Josue 77 | |
![]() Maciej Sadlok 90+2' |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Ruch Chorzow
số liệu thống kê

Legia Warszawa

Ruch Chorzow
73 Kiểm soát bóng 27
11 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 13
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Ruch Chorzow
Legia Warszawa (3-4-2-1): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Artur Jedrzejczyk (55), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Makana Baku (32), Jurgen Celhaka (21), Juergen Elitim (22), Maciej Rosolek (39), Marc Gual (28), Tomas Pekhart (7)
Ruch Chorzow (3-4-2-1): Jakub Bielecki (82), Konrad Kasolik (2), Maciej Sadlok (21), Remigiusz Szywacz (71), Kacper Michalski (26), Tomasz Wojtowicz (5), Szymon Szymanski (20), Tomasz Swedrowski (6), Juliusz Letniowski (7), Filip Starzynski (22), Daniel Szczepan (95)

Legia Warszawa
3-4-2-1
1
Kacper Tobiasz
12
Radovan Pankov
55
Artur Jedrzejczyk
5
Yuri Ribeiro
13
Pawel Wszolek
32
Makana Baku
21
Jurgen Celhaka
22
Juergen Elitim
39
Maciej Rosolek
28
Marc Gual
7
Tomas Pekhart
95
Daniel Szczepan
22
Filip Starzynski
7
Juliusz Letniowski
6
Tomasz Swedrowski
20
Szymon Szymanski
5
Tomasz Wojtowicz
26
Kacper Michalski
71
Remigiusz Szywacz
21
Maciej Sadlok
2
Konrad Kasolik
82
Jakub Bielecki

Ruch Chorzow
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Tomas Pekhart Ernest Muci | 29’ | Juliusz Letniowski Przemyslaw Szur |
59’ | Pawel Wszolek Patryk Kun | 59’ | Filip Starzynski Dominik Steczyk |
60’ | Jurgen Celhaka Bartosz Slisz | 59’ | Remigiusz Szywacz Mateusz Bartolewski |
60’ | Marc Gual Josue | 74’ | Szymon Szymanski Patryk Sikora |
72’ | Juergen Elitim Bartosz Kapustka | 74’ | Tomasz Wojtowicz Kacper Skwierczynski |
Cầu thủ dự bị | |||
Bartosz Slisz | Tomasz Foszmanczyk | ||
Bartosz Kapustka | Dominik Steczyk | ||
Josue | Michal Feliks | ||
Igor Strzalek | Pawel Baranowski | ||
Ernest Muci | Mateusz Bartolewski | ||
Patryk Sokolowski | Patryk Sikora | ||
Patryk Kun | Przemyslaw Szur | ||
Dominik Hladun | Michal Buchalik | ||
Rafal Augustyniak | Kacper Skwierczynski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Ruch Chorzow
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 7 | 41 | H T B B T |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
11 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
12 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -9 | 33 | B H B T T |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | B B B B T |
16 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | H B B B B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại