Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Miedz Legnica hôm nay 17-09-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 17/9

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

3 : 2
Hiệp một: 2-2
T7, 01:30 17/09/2022
Vòng 10 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Angelo Henriquez (Kiến tạo: Maxime Dominguez)
2
Luciano Narsingh (Kiến tạo: Maxime Dominguez)
14
Pawel Wszolek (Kiến tạo: Filip Mladenovic)
20
Filip Mladenovic
38
Josue
41
Maxime Dominguez
41
Angelo Henriquez
43
Filip Mladenovic (Kiến tạo: Josue)
44
Ernest Muci (Thay: Bartosz Kapustka)
46
Lindsay Rose (Thay: Mattias Johansson)
46
Filip Mladenovic (Kiến tạo: Pawel Wszolek)
56
Levent Guelen
61
Maciej Sliwa (Thay: Luciano Narsingh)
64
Blaz Kramer (Thay: Maciej Rosolek)
74
Kamil Zapolnik (Thay: Olaf Kobacki)
74
Angelo Henriquez
78
Koldo Obieta (Thay: Maxime Dominguez)
82
Igor Kharatin (Thay: Carlitos)
88
Yuri Ribeiro (Thay: Filip Mladenovic)
90

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Miedz Legnica

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Miedz Legnica
Miedz Legnica
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 12
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
9 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Miedz Legnica

Legia Warszawa (4-1-4-1): Kacper Tobiasz (1), Mattias Johansson (6), Rafal Augustyniak (8), Maik Nawrocki (17), Filip Mladenovic (25), Bartosz Slisz (99), Pawel Wszolek (13), Josue (27), Bartosz Kapustka (67), Maciej Rosolek (39), Carlitos (19)

Miedz Legnica (4-2-3-1): Pawel Lenarcik (1), Carlos Julio (2), Nemanja Mijuskovic (25), Levent Gulen (5), Hubert Matynia (3), Jeronimo Cacciabue (19), Chuca (8), Luciano Narsingh (9), Maxime Dominguez (10), Olaf Kobacki (79), Angelo Henriquez (7)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-1-4-1
1
Kacper Tobiasz
6
Mattias Johansson
8
Rafal Augustyniak
17
Maik Nawrocki
25 2
Filip Mladenovic
99
Bartosz Slisz
13
Pawel Wszolek
27
Josue
67
Bartosz Kapustka
39
Maciej Rosolek
19
Carlitos
7
Angelo Henriquez
79
Olaf Kobacki
10
Maxime Dominguez
9
Luciano Narsingh
8
Chuca
19
Jeronimo Cacciabue
3
Hubert Matynia
5
Levent Gulen
25
Nemanja Mijuskovic
2
Carlos Julio
1
Pawel Lenarcik
Miedz Legnica
Miedz Legnica
4-2-3-1
Thay người
46’
Bartosz Kapustka
Ernest Muci
64’
Luciano Narsingh
Maciej Sliwa
46’
Mattias Johansson
Lindsay Rose
74’
Olaf Kobacki
Kamil Zapolnik
74’
Maciej Rosolek
Blaz Kramer
82’
Maxime Dominguez
Koldo Obieta
88’
Carlitos
Igor Kharatin
90’
Filip Mladenovic
Yuri Ribeiro
Cầu thủ dự bị
Ernest Muci
Maciej Sliwa
Makana Baku
Mehdi Lehaire
Robert Pich
Mateusz Abramowicz
Blaz Kramer
Szymon Matuszek
Patryk Sokolowski
Koldo Obieta
Igor Kharatin
Jon Aurtenetxe Borde
Yuri Ribeiro
Michael Kostka
Lindsay Rose
Kamil Zapolnik
Cezary Miszta
Jurich Carolina

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/09 - 2022
11/04 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
13/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Lech PoznanLech Poznan2717282653T T B B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin271179-640T H B T H
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2710413-434H T T T B
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce278910-1133T T H B B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin277515-1826B B H B T
15Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
16Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
17Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
18Slask WroclawSlask Wroclaw2741013-1222B H T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X