Anh ấy đi rồi! Ruben Pardo nhận thẻ đỏ.
![]() Jose Angel Jurado 21 | |
![]() Juan Munoz 35 | |
![]() Pablo Larrea (Thay: Jose Angel Jurado) 46 | |
![]() Nikola Sipcic 47 | |
![]() Juan Munoz 54 | |
![]() Aitor Sanz (Kiến tạo: Enric Gallego) 63 | |
![]() Borja Garces (Thay: Ivan Romero) 68 | |
![]() Fede Vico (Thay: Juan Munoz) 76 | |
![]() Arvin Appiah 80 | |
![]() Arvin Appiah (Thay: Mohammed Dauda) 80 | |
![]() Daniel Raba (Thay: Iker Undabarrena) 81 | |
![]() Ruben Pardo 81 | |
![]() Ruben Pardo (Thay: Seydouba Cisse) 81 | |
![]() Jose Arnaiz 87 | |
![]() Yacine Qasmi 90 | |
![]() Yacine Qasmi (Thay: Jose Arnaiz) 90 | |
![]() Yacine Qasmi (Kiến tạo: Daniel Raba) 90+1' |
Thống kê trận đấu Leganes vs Tenerife


Diễn biến Leganes vs Tenerife
Oliver De La Fuente Ramos ra hiệu cho CD Leganes thực hiện quả ném biên bên phần sân của CD Tenerife.
Tại Estadio Municipal de Butarque, Alex Munoz đã bị phạt thẻ vàng vì đội khách.
Oliver De La Fuente Ramos ra hiệu một quả đá phạt trực tiếp cho CD Tenerife trong phần sân của họ.
Ném biên CD Leganes.
Liệu Leganes có thể thực hiện pha tấn công từ quả ném biên bên phần sân của Tenerife?
Tenerife CD được hưởng một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Rafael Sanchez Lopez ra hiệu cho Leganes thực hiện quả ném biên bên phần sân của Tenerife.
Tenerife CD thay người thứ năm với Nikola Sipcic thay Alex Bermejo Escripano.
Đó là một sự hỗ trợ tốt từ Daniel Raba.
Đội khách thay Alex Corredera bằng Carlos Pomares.

Mục tiêu! Yacine Qasmi giúp Leganes dẫn trước 2-1 trước Leganes.
CD Leganes có mặt trong loạt sút từ quả đá phạt này.
Ở Leganes, Leganes đẩy nhanh về phía trước nhưng bị kéo lên vì việt vị.
Ném biên dành cho CD Leganes trong hiệp một của CD Tenerife.
Imanol Idiakez (Leganes) thay người thứ tư, với Yacine Qasmi thay cho Jose Arnaiz.
Naim Garcia là phụ cho Sergi Palencia cho CD Leganes.
Một quả ném biên dành cho đội đội nhà bên phần sân đối diện.
Ở Leganes, đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt trực tiếp.
Đá phạt cho Tenerife trong hiệp của họ.
CD Leganes có một quả phát bóng lên.
Đội hình xuất phát Leganes vs Tenerife
Leganes (3-5-2): Asier Riesgo (13), Allan Nyom (2), Jorge Saenz (3), Jorge Miramon (21), Riza Durmisi (22), Seydouba Cisse (32), Iker Undabarrena (20), Gaku Shibasaki (8), Jose Arnaiz (10), Juan Munoz (11)
Tenerife (4-4-2): Juan Soriano (1), Jeremy Mellot (22), Nikola Sipcic (23), Jose Leon (4), Nacho Martinez (24), Teto (31), Jose Angel Jurado (20), Aitor Sanz (16), Mohammed Dauda (11), Enric Gallego (18), Ivan Romero de Avila Araque (19)


Thay người | |||
76’ | Juan Munoz Fede Vico | 46’ | Jose Angel Jurado Pablo Larrea |
81’ | Iker Undabarrena Daniel Raba | 68’ | Ivan Romero Borja Garces |
81’ | Seydouba Cisse Ruben Pardo | 80’ | Mohammed Dauda Arvin Appiah |
90’ | Jose Arnaiz Yacine Qasmi |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Raba | Pablo Larrea | ||
Ruben Pardo | Alassan Alassan | ||
Sergio Camacho | Arvin Appiah | ||
Naim Garcia | Andoni Lopez | ||
Yacine Qasmi | Aitor Bunuel | ||
Piotr Parzyszek | Victor Mendez | ||
Fede Vico | Javier Diaz | ||
Gonzalo Aguilar | David Rodriguez | ||
Josema | Sergio Gonzalez | ||
Javier Cortes Aviles | Javi Alonso | ||
Christian Gomez | Borja Garces | ||
Javi Garrido |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leganes
Thành tích gần đây Tenerife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại