Ném biên dành cho Leganes trong phần sân của họ.
![]() Jimmy Giraudon 17 | |
![]() Pablo Garcia 19 | |
![]() Juan Berrocal 30 | |
![]() Jose Luis Rodriguez (Kiến tạo: Uros Djurdjevic) 38 | |
![]() Ruben Pardo 52 | |
![]() Jose Gragera (Thay: Aitor Garcia) 65 | |
![]() David Arguelles (Thay: Pablo Garcia) 70 | |
![]() Pablo Perez (Thay: Eric Ramirez) 70 | |
![]() Yacine Qasmi (Thay: Robert Ibanez) 70 | |
![]() Edgar Barcenas (Thay: Jon Bautista) 71 | |
![]() Javier Hernandez 76 | |
![]() Gaku Shibasaki (Thay: Jose Recio) 77 | |
![]() Juan Munoz (Thay: Ruben Pardo) 82 | |
![]() Lazar Randjelovic (Thay: Jose Arnaiz) 82 | |
![]() Jordi Calavera (Thay: Pedro Diaz) 85 | |
![]() Gaspar Campos (Thay: Jose Luis Rodriguez) 85 | |
![]() Jose Gragera 89 | |
![]() Sergio Gonzalez 90+2' |
Thống kê trận đấu Leganes vs Sporting Gijon


Diễn biến Leganes vs Sporting Gijon
Allan Nyom của Leganes bị kéo lên vì việt vị.
Gijon được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Gijon cần phải thận trọng. Leganes thực hiện quả ném biên tấn công.
Một quả ném biên dành cho đội đội nhà bên phần sân đối diện.
Leganes được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Ném biên dành cho Gijon tại Estadio Municipal de Butarque.

Sergio Gonzalez của Leganes đã được đặt chỗ ở Leganes.
Ở Leganes, một quả phạt trực tiếp đã được trao cho đội khách.
Gijon được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Đó là một quả phát bóng lên cho đội khách ở Leganes.
Ivan Caparros Hernandez cho đội khách hưởng quả ném biên.
Đá phạt cho Leganes trong hiệp của họ.

Gijon's Jose Gragera đã được đặt chỗ ở Leganes.
Đá phạt cho Gijon bên phần sân của Leganes.
Ivan Caparros Hernandez ra hiệu cho Gijon đá phạt trong phần sân của họ.
Gijon có một quả phát bóng lên.
Leganes đang dồn lên nhưng cú dứt điểm của Allan Nyom lại đi chệch khung thành trong gang tấc.
Leganes đá phạt.
Gaspar Campos đang thay thế Jose Luis Rodriguez cho Gijon tại Estadio Municipal de Butarque.
Đội khách đã thay Pedro Díaz bằng Jordi Calavera. Đây là lần thứ tư được thực hiện trong ngày hôm nay bởi Jose Luis Marti Soler.
Đội hình xuất phát Leganes vs Sporting Gijon
Leganes (4-4-2): Daniel Jimenez (25), Allan Nyom (22), Jimmy Giraudon (15), Sergio Gonzalez (6), Javier Hernandez (20), Robert Ibanez (7), Seydouba Cisse (32), Jose Recio (14), Jose Arnaiz (10), Jon Bautista (24), Ruben Pardo (18)
Sporting Gijon (4-4-2): Ivan Cuellar (1), Bogdan Milovanov (19), Juan Berrocal (15), Jean-Sylvain Babin (6), Pablo Garcia (26), Aitor Garcia (7), Pedro Diaz (8), Christian Rivera (17), Jose Luis Rodriguez (18), Uros Djurdjevic (23), Eric Ramirez (24)


Thay người | |||
70’ | Robert Ibanez Yacine Qasmi | 65’ | Aitor Garcia Jose Gragera |
71’ | Jon Bautista Edgar Barcenas | 70’ | Pablo Garcia David Arguelles |
77’ | Jose Recio Gaku Shibasaki | 70’ | Eric Ramirez Pablo Perez |
82’ | Jose Arnaiz Lazar Randjelovic | 85’ | Jose Luis Rodriguez Gaspar Campos |
82’ | Ruben Pardo Juan Munoz | 85’ | Pedro Diaz Jordi Calavera |
Cầu thủ dự bị | |||
Yacine Qasmi | Gaspar Campos | ||
Edgar Barcenas | David Arguelles | ||
Borja Garces | Pablo Perez | ||
Naim Garcia | Jordi Calavera | ||
Javier Eraso | Jose Gragera | ||
Lazar Randjelovic | Joel Jimenez | ||
Juan Munoz | Marc Valiente | ||
Gaku Shibasaki | Borja Lopez | ||
Kenneth Omeruo | Jony | ||
Unai Bustinza | Nacho Mendez | ||
Asier Riesgo | Victor Campuzano | ||
Ivan Villar | Alberto Gonzalez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leganes
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại