Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Juan Munoz (Kiến tạo: Daniel Raba) 4 | |
![]() Gaku Shibasaki 34 | |
![]() Gaku Shibasaki 35 | |
![]() Allan Nyom 42 | |
![]() Jorge Miramon 43 | |
![]() Jose Angel (Thay: Diego Sanchez) 46 | |
![]() Ruben Pardo (Thay: Juan Munoz) 46 | |
![]() Jony 46 | |
![]() Cristo Gonzalez 53 | |
![]() Daniel Raba 58 | |
![]() Uros Djurdjevic 58 | |
![]() Uros Djurdjevic (Thay: Cristo Gonzalez) 58 | |
![]() Jordan Carrillo (Thay: Victor Campuzano) 58 | |
![]() Pedro Diaz 60 | |
![]() Ruben Pardo 64 | |
![]() Ignacio Jeraldino (Thay: Pablo Insua) 70 | |
![]() Yvan Neyou Noupa (Thay: Daniel Raba) 77 | |
![]() Fede Vico (Thay: Jorge Miramon) 77 | |
![]() Fede Vico (Thay: Iker Undabarrena) 77 | |
![]() Asier Riesgo 80 | |
![]() Giovani Zarfino 84 | |
![]() Giovani Zarfino (Thay: Nacho Martin) 84 | |
![]() Guille Rosas 85 | |
![]() Jose Angel 86 | |
![]() Jon Karrikaburu (Thay: Jose Arnaiz) 89 | |
![]() Jon Karrikaburu 90+2' |
Thống kê trận đấu Leganes vs Sporting Gijon


Diễn biến Leganes vs Sporting Gijon

Thẻ vàng cho Jon Karrikaburu.
Jose Arnaiz rời sân nhường chỗ cho Jon Karrikaburu.

Thẻ vàng cho Jose Angel.

NGÀI ĐANG TẮT! - Guille Rosas nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!
Nacho Martin rời sân nhường chỗ cho Giovani Zarfino.

Thẻ vàng cho Asier Riesgo.
Iker Undabarrena rời sân nhường chỗ cho Fede Vico.
Jorge Miramon sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fede Vico.
Jorge Miramon rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Daniel Raba rời sân nhường chỗ cho Yvan Neyou Noupa.
Daniel Raba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Pablo Insua rời sân, Ignacio Jeraldino vào thay.
Pablo Insua rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Ruben Pardo.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Victor Campuzano rời sân nhường chỗ cho Jordan Carrillo.

Thẻ vàng cho Pedro Diaz.
Cristo Gonzalez rời sân, nhường chỗ cho Uros Djurdjevic.
Cristo Gonzalez rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Daniel Raba.
Đội hình xuất phát Leganes vs Sporting Gijon
Leganes (3-4-3): Asier Riesgo (13), Allan Nyom (2), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Jorge Miramon (21), Iker Undabarrena (20), Gaku Shibasaki (8), Enric Franquesa (15), Daniel Raba (17), Jose Arnaiz (10), Juan Munoz (11)
Sporting Gijon (3-4-3): Pichu (1), Pablo Insua (4), Carlos Roberto Izquierdoz (24), Jose Martinez (6), Guille Rosas (2), Pedro Díaz (8), Nacho Martin (33), Diego Sanchez (32), Cristo Gonzalez (12), Juan Otero (19), Victor Campuzano (11)


Thay người | |||
46’ | Juan Munoz Ruben Pardo | 46’ | Diego Sanchez Cote |
77’ | Iker Undabarrena Fede Vico | 58’ | Victor Campuzano Jordan Carrillo |
77’ | Daniel Raba Yvan Neyou | 58’ | Cristo Gonzalez Djuka |
89’ | Jose Arnaiz Jon Karrikaburu | 70’ | Pablo Insua Ignacio Jeraldino |
84’ | Nacho Martin Giovanni Zarfino |
Cầu thủ dự bị | |||
Dani Jimenez | Guillermo Rafael De Amores Ravelo | ||
Javier Belman | Aitor | ||
Josema | Cote | ||
Fede Vico | Jony | ||
Yvan Neyou | Ignacio Jeraldino | ||
Ruben Pardo | Dani Queipo | ||
Jon Karrikaburu | Giovanni Zarfino | ||
Piotr Parzyszek | Jordan Carrillo | ||
Isma Armenteros | Pol Valentín | ||
Carlos Arauz | Djuka | ||
Gonzalo Aguilar | Jordi Pola | ||
Yacine Qasmi | Jonathan Varane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leganes
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 34 | 13 | 10 | 11 | 3 | 49 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 34 | 11 | 8 | 15 | -3 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại