![]() Levent Guelen 25 | |
![]() Kevin Friesenbichler 34 | |
![]() Ilkay Durmus (Thay: Kevin Friesenbichler) 46 | |
![]() Szymon Matuszek (Thay: Levent Guelen) 46 | |
![]() Lukasz Zwolinski (Kiến tạo: Rafal Pietrzak) 48 | |
![]() Koldo Obieta 59 | |
![]() Chuca (Thay: Giannis Masouras) 62 | |
![]() Jakub Kaluzinski (Thay: Bassekou Diabate) 70 | |
![]() Ilkay Durmus (Kiến tạo: Jaroslaw Kubicki) 75 | |
![]() Kristers Tobers (Thay: Marco Terrazzino) 77 | |
![]() Michael Kostka 81 | |
![]() Jurich Carolina 84 | |
![]() (Pen) Lukasz Zwolinski 88 | |
![]() Flavio Paixao 89 | |
![]() Flavio Paixao (Thay: Lukasz Zwolinski) 89 | |
![]() Dawid Drachal (Thay: Luciano Narsingh) 90 | |
![]() Flavio Paixao (Kiến tạo: Ilkay Durmus) 90+4' |
Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Miedz Legnica
số liệu thống kê

Lechia Gdansk

Miedz Legnica
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 11
29 Ném biên 17
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Miedz Legnica
Lechia Gdansk (4-1-4-1): Dusan Kuciak (12), Jakub Bartkowski (5), Joel Abu Hanna (97), Mario Maloca (23), Rafal Pietrzak (2), Jaroslaw Kubicki (6), Kevin Friesenbichler (30), Marco Terrazzino (33), Bassekou Diabate (10), Dominik Pila (11), Lukasz Zwolinski (9)
Miedz Legnica (3-4-3): Stefanos Kapino (40), Levent Gulen (5), Nemanja Mijuskovic (25), Jurich Carolina (23), Giannis Masouras (21), Maxime Dominguez (10), Kamil Drygas (14), Dimitar Velkovski (19), Michael Kostka (17), Koldo Obieta (11), Luciano Narsingh (9)

Lechia Gdansk
4-1-4-1
12
Dusan Kuciak
5
Jakub Bartkowski
97
Joel Abu Hanna
23
Mario Maloca
2
Rafal Pietrzak
6
Jaroslaw Kubicki
30
Kevin Friesenbichler
33
Marco Terrazzino
10
Bassekou Diabate
11
Dominik Pila
9 2
Lukasz Zwolinski
9
Luciano Narsingh
11
Koldo Obieta
17
Michael Kostka
19
Dimitar Velkovski
14
Kamil Drygas
10
Maxime Dominguez
21
Giannis Masouras
23
Jurich Carolina
25
Nemanja Mijuskovic
5
Levent Gulen
40
Stefanos Kapino

Miedz Legnica
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Kevin Friesenbichler Ilkay Durmus | 46’ | Levent Guelen Szymon Matuszek |
70’ | Bassekou Diabate Jakub Kaluzinski | 62’ | Giannis Masouras Chuca |
77’ | Marco Terrazzino Kristers Tobers | 90’ | Luciano Narsingh Dawid Drachal |
89’ | Lukasz Zwolinski Flavio Paixao |
Cầu thủ dự bị | |||
Ilkay Durmus | Mateusz Abramowicz | ||
Jakub Kaluzinski | Szymon Matuszek | ||
Kacper Sezonienko | Chuca | ||
Filip Koperski | Santiago Naveda | ||
Flavio Paixao | Dawid Drachal | ||
Maciej Gajos | Damian Tront | ||
Kristers Tobers | Andrzej Niewulis | ||
Henrik Castegren | Emmanuel Agbor | ||
Michal Buchalik |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Lechia Gdansk
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Miedz Legnica
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại