Chủ Nhật, 20/04/2025

Trực tiếp kết quả Lechia Gdansk vs Lech Poznan hôm nay 09-02-2025

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 09/2

Kết thúc

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

1 : 0

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 1-0
CN, 23:30 09/02/2025
Vòng 20 - VĐQG Ba Lan
Polsat Plus Arena Gdansk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alex Douglas
2
Alex Douglas
14
Bartosz Salamon (Thay: Ali Gholizadeh)
17
Joel Pereira
40
Tomas Bobcek
44
Gisli Thordarson (Thay: Filip Jagiello)
46
Rasmus Carstensen (Thay: Joel Pereira)
46
Tomas Bobcek
50
Bartosz Salamon
59
Bryan Solhaug Fiabema (Thay: Michal Gurgul)
62
Anton Tsarenko
65
Bogdan Vyunnyk
67
Kacper Sezonienko (Thay: Anton Tsarenko)
70
Michal Glogowski (Thay: Tomas Bobcek)
76
Tomasz Wojtowicz (Thay: Maksym Khlan)
82
Loup Diwan Gueho (Thay: Bogdan Vyunnyk)
82
Radoslaw Murawski
84
Kornel Lisman (Thay: Daniel Haakans)
88

Thống kê trận đấu Lechia Gdansk vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Lech Poznan
Lech Poznan
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lechia Gdansk vs Lech Poznan

Lechia Gdansk (4-3-2-1): Szymon Weirauch (1), Dominik Pila (11), Bujar Pllana (44), Elias Olsson (3), Milosz Kalahur (23), Rifet Kapic (8), Tomasz Neugebauer (99), Anton Tsarenko (17), Bogdan V'Yunnik (9), Maksym Khlan (30), Tomas Bobcek (89)

Lech Poznan (4-4-1-1): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Alex Douglas (3), Antonio Milic (16), Michal Gurgul (15), Ali Gholizadeh (8), Radoslaw Murawski (22), Antoni Kozubal (43), Daniel Hakans (11), Filip Jagiello (24), Mikael Ishak (9)

Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-3-2-1
1
Szymon Weirauch
11
Dominik Pila
44
Bujar Pllana
3
Elias Olsson
23
Milosz Kalahur
8
Rifet Kapic
99
Tomasz Neugebauer
17
Anton Tsarenko
9
Bogdan V'Yunnik
30
Maksym Khlan
89
Tomas Bobcek
9
Mikael Ishak
24
Filip Jagiello
11
Daniel Hakans
43
Antoni Kozubal
22
Radoslaw Murawski
8
Ali Gholizadeh
15
Michal Gurgul
16
Antonio Milic
3
Alex Douglas
2
Joel Vieira Pereira
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-4-1-1
Thay người
70’
Anton Tsarenko
Kacper Sezonienko
17’
Ali Gholizadeh
Bartosz Salamon
76’
Tomas Bobcek
Michal Glogowski
46’
Joel Pereira
Rasmus Carstensen
82’
Bogdan Vyunnyk
Loup Diwan Gueho
46’
Filip Jagiello
Gisli Gottskalk Thordarson
82’
Maksym Khlan
Tomasz Wojtowicz
62’
Michal Gurgul
Bryan Fiabema
88’
Daniel Haakans
Kornel Lisman
Cầu thủ dự bị
Kacper Gutowski
Filip Bednarek
Loup Diwan Gueho
Rasmus Carstensen
Andrei Chindris
Bryan Fiabema
Kalle Wendt
Ian Hoffmann
Louis D'Arrigo
Dino Hotic
Tomasz Wojtowicz
Kornel Lisman
Adam Kardas
Maksymilian Pingot
Kacper Sezonienko
Bartosz Salamon
Michal Glogowski
Gisli Gottskalk Thordarson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
22/08 - 2021
20/02 - 2022
01/09 - 2022
04/03 - 2023
04/08 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
15/04 - 2025
05/04 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
13/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2817832459T T T H T
2Lech PoznanLech Poznan2818282756T B B T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2816751755T T B H T
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2814591647H T H T B
5Legia WarszawaLegia Warszawa2812881344H B H T B
6Motor LublinMotor Lublin2912710-643H B T H B
7CracoviaCracovia281198542B B T H B
8GKS KatowiceGKS Katowice2912611342B T B T T
9Gornik ZabrzeGornik Zabrze2812412440T T B B B
10Piast GliwicePiast Gliwice299119-138B B H T H
11Korona KielceKorona Kielce2991010-1037H B B T H
12Widzew LodzWidzew Lodz2910613-936B T T T B
13Radomiak RadomRadomiak Radom2810414-534T T T B B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin288515-1729B H B T T
15Lechia GdanskLechia Gdansk287615-1827B B T B T
16Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice286814-1526B T B H B
17Slask WroclawSlask Wroclaw2951014-1225T T H T B
18Stal MielecStal Mielec286616-1624B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X