Thứ Năm, 03/04/2025
Ismael Boura
8
Nuno Da Costa
34
Nuno Da Costa (Kiến tạo: Yoann Court)
38
Mathieu Gorgelin (Thay: Yahia Fofana)
40
Amir Richardson
44
Sael Kumbedi (Thay: Ismael Boura)
46
Johann Lepenant
50
Djibril Diani
56
Matthis Abline
58
Prince Oniangue
64
Franklin Wadja (Thay: Yoann Court)
65
Jamal Thiare (Thay: Nabil Alioui)
70
Alexandre Bonnet (Thay: Amir Richardson)
70
Jamal Thiare (Kiến tạo: Quentin Cornette)
71
Benjamin Jeannot (Thay: Alexandre Mendy)
76
Jamal Thiare
76
Sael Kumbedi
77
Sael Kumbedi
78
Yoel Armougom
80
(Pen) Jessy Deminguet
81
Jessy Deminguet
82
Quentin Cornette
84
Benjamin Jeannot (Kiến tạo: Jessy Deminguet)
85
Matthis Abline (Kiến tạo: Quentin Cornette)
86
Pierre Gibaud
89
Souleymane Toure
90+1'
Jessy Deminguet
90+2'
Alexandre Bonnet
90+5'

Thống kê trận đấu Le Havre vs Caen

số liệu thống kê
Le Havre
Le Havre
Caen
Caen
58 Kiểm soát bóng 42
22 Phạm lỗi 16
13 Ném biên 8
2 Việt vị 7
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
8 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Le Havre vs Caen

Le Havre (3-4-2-1): Yahia Fofana (30), Arouna Sangante (29), Pierre Gibaud (27), Souleymane Toure (6), Thierno Balde (4), Amir Richardson (24), Himad Abdelli (8), Ismael Boura (20), Quentin Cornette (11), Nabil Alioui (10), Matthis Abline (12)

Caen (3-4-3): Remy Riou (1), Prince Oniangue (6), Ibrahim Cisse (27), Djibril Diani (28), Hugo Vandermesch (24), Johann Lepenant (12), Jessy Deminguet (8), Ali Abdi (25), Alexandre Mendy (19), Nuno Da Costa (7), Yoann Court (11)

Le Havre
Le Havre
3-4-2-1
30
Yahia Fofana
29
Arouna Sangante
27
Pierre Gibaud
6
Souleymane Toure
4
Thierno Balde
24
Amir Richardson
8
Himad Abdelli
20
Ismael Boura
11
Quentin Cornette
10
Nabil Alioui
12
Matthis Abline
11
Yoann Court
7
Nuno Da Costa
19
Alexandre Mendy
25
Ali Abdi
8 2
Jessy Deminguet
12
Johann Lepenant
24
Hugo Vandermesch
28
Djibril Diani
27
Ibrahim Cisse
6
Prince Oniangue
1
Remy Riou
Caen
Caen
3-4-3
Thay người
40’
Yahia Fofana
Mathieu Gorgelin
65’
Yoann Court
Franklin Wadja
46’
Ismael Boura
Sael Kumbedi
76’
Alexandre Mendy
Benjamin Jeannot
70’
Nabil Alioui
Jamal Thiare
70’
Amir Richardson
Alexandre Bonnet
Cầu thủ dự bị
Aristide Wam
Steve Shamal
Pape Ba
Brahim Traore
Jamal Thiare
Andreas Hountondji
Elies Mahmoud
Franklin Wadja
Alexandre Bonnet
Benjamin Jeannot
Mathieu Gorgelin
Yoel Armougom
Sael Kumbedi
Yannis Clementia
Huấn luyện viên

Didier Digard

Patrice Garande

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
06/11 - 2012
09/04 - 2013
28/09 - 2013
08/03 - 2014
21/11 - 2020
16/03 - 2021
17/10 - 2021
H1: 1-1
19/03 - 2022
H1: 0-1
03/09 - 2022
H1: 1-0
29/04 - 2023
H1: 0-1
Giao hữu
19/07 - 2023
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
07/01 - 2024
H1: 2-1

Thành tích gần đây Le Havre

Ligue 1
30/03 - 2025
H1: 2-1
16/03 - 2025
H1: 1-2
09/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 2-2
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-2
09/02 - 2025
H1: 0-1
02/02 - 2025
H1: 0-0
26/01 - 2025
H1: 0-1
19/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Caen

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 1-1
18/02 - 2025
H1: 1-0
11/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X