Thứ Bảy, 05/04/2025
Pape Ba (Kiến tạo: Jamal Thiare)
15
Alexandre Bonnet
31
Theo Pellenard
36
Pape Ba
41
Jubal
41
Gauthier Hein (Kiến tạo: Gaetan Charbonnier)
54
Jubal
61
Gaetan Charbonnier
66
Gautier Lloris (Thay: Mathias Autret)
67
Ylan Gomes (Thay: Pape Ba)
74
Jean-Pascal Fontaine (Thay: Amir Richardson)
74
Ayman Ben Mohamed (Thay: Abdelwahed Wahid)
74
Souleymane Toure (Thay: Arouna Sangante)
82
Nabil Alioui (Thay: Quentin Cornette)
83
Gaetan Perrin (Thay: Gauthier Hein)
83

Thống kê trận đấu Le Havre vs Auxerre

số liệu thống kê
Le Havre
Le Havre
Auxerre
Auxerre
44 Kiểm soát bóng 56
6 Phạm lỗi 13
16 Ném biên 20
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 11
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Le Havre vs Auxerre

Le Havre (4-3-1-2): Yahia Fofana (30), Thierno Balde (4), Arouna Sangante (29), Pierre Gibaud (27), Abdelwahed Wahid (2), Alexandre Bonnet (17), Aristide Wam (26), Amir Richardson (24), Quentin Cornette (11), Jamal Thiare (14), Pape Ba (25)

Auxerre (4-1-4-1): Donovan Leon (16), Paul Joly (26), Jubal (4), Theo Pellenard (5), Quentin Bernard (3), Birama Toure (12), Lassine Sinayoko (25), Hamza Sakhi (22), Gauthier Hein (7), Mathias Autret (29), Gaetan Charbonnier (19)

Le Havre
Le Havre
4-3-1-2
30
Yahia Fofana
4
Thierno Balde
29
Arouna Sangante
27
Pierre Gibaud
2
Abdelwahed Wahid
17
Alexandre Bonnet
26
Aristide Wam
24
Amir Richardson
11
Quentin Cornette
14
Jamal Thiare
25
Pape Ba
19
Gaetan Charbonnier
29
Mathias Autret
7
Gauthier Hein
22
Hamza Sakhi
25
Lassine Sinayoko
12
Birama Toure
3
Quentin Bernard
5
Theo Pellenard
4
Jubal
26
Paul Joly
16
Donovan Leon
Auxerre
Auxerre
4-1-4-1
Thay người
74’
Abdelwahed Wahid
Ayman Ben Mohamed
67’
Mathias Autret
Gautier Lloris
74’
Amir Richardson
Jean-Pascal Fontaine
83’
Gauthier Hein
Gaetan Perrin
74’
Pape Ba
Ylan Gomes
82’
Arouna Sangante
Souleymane Toure
83’
Quentin Cornette
Nabil Alioui
Cầu thủ dự bị
Mathieu Gorgelin
Remy Dugimont
Souleymane Toure
Theo De Percin
Nolan Mbemba
Gautier Lloris
Ayman Ben Mohamed
Aly Ndom
Jean-Pascal Fontaine
Alexis Trouillet
Nabil Alioui
Gaetan Perrin
Ylan Gomes
Mohamed Ben Fredj
Huấn luyện viên

Didier Digard

Christophe Pelissier

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
05/10 - 2012
09/03 - 2013
21/12 - 2013
07/05 - 2014
02/08 - 2014
23/05 - 2015
19/12 - 2015
02/12 - 2020
06/04 - 2021
22/12 - 2021
08/05 - 2022
Ligue 1
01/09 - 2024

Thành tích gần đây Le Havre

Ligue 1
30/03 - 2025
H1: 2-1
16/03 - 2025
H1: 1-2
09/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 2-2
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-2
09/02 - 2025
H1: 0-1
02/02 - 2025
H1: 0-0
26/01 - 2025
H1: 0-1
19/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Auxerre

Ligue 1
30/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 1-0
09/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2816842756B T T T T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
12RodezRodez299812335B T H H T
13AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
14TroyesTroyes2810315033B T T B B
15Red StarRed Star289613-1333B T T B H
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X