![]() Nabil Alioui (Kiến tạo: Matthis Abline) 13 | |
![]() Thomas Basila 15 | |
![]() Ismael Boura 40 | |
![]() Yeni N'Gbakoto (Thay: Neil El Aynaoui) 46 | |
![]() Rosario Latouchent (Thay: Shaquil Delos) 46 | |
![]() Antonin Bobichon 50 | |
![]() Thomas Fontaine 63 | |
![]() Andrew Jung (Thay: Mamadou Khady Thiam) 70 | |
![]() Warren Bondo (Thay: Gregoire Lefebvre) 70 | |
![]() Jean-Pascal Fontaine (Thay: Nabil Alioui) 75 | |
![]() Pape Ba (Thay: Matthis Abline) 76 | |
![]() Arouna Sangante (Thay: Quentin Cornette) 85 | |
![]() Nolan Mbemba (Thay: Thierno Balde) 90 |
Thống kê trận đấu Le Havre vs AS Nancy-Lorraine
số liệu thống kê

Le Havre

AS Nancy-Lorraine
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 21
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Le Havre vs AS Nancy-Lorraine
Le Havre (4-2-3-1): Yahia Fofana (30), Thierno Balde (4), Fernand Mayembo (5), Pierre Gibaud (27), Ismael Boura (20), Amir Richardson (24), Victor Lekhal (22), Quentin Cornette (11), Himad Abdelli (8), Nabil Alioui (10), Matthis Abline (12)
AS Nancy-Lorraine (5-3-2): Baptiste Valette (1), Shaquil Delos (22), Thomas Basila (4), Thomas Fontaine (20), William Bianda (19), Saliou Ciss (23), Antonin Bobichon (14), Gregoire Lefebvre (6), Neil El Aynaoui (12), Mickael Biron (7), Mamadou Khady Thiam (10)

Le Havre
4-2-3-1
30
Yahia Fofana
4
Thierno Balde
5
Fernand Mayembo
27
Pierre Gibaud
20
Ismael Boura
24
Amir Richardson
22
Victor Lekhal
11
Quentin Cornette
8
Himad Abdelli
10
Nabil Alioui
12
Matthis Abline
10
Mamadou Khady Thiam
7
Mickael Biron
12
Neil El Aynaoui
6
Gregoire Lefebvre
14
Antonin Bobichon
23
Saliou Ciss
19
William Bianda
20
Thomas Fontaine
4
Thomas Basila
22
Shaquil Delos
1
Baptiste Valette

AS Nancy-Lorraine
5-3-2
Thay người | |||
75’ | Nabil Alioui Jean-Pascal Fontaine | 46’ | Shaquil Delos Rosario Latouchent |
76’ | Matthis Abline Pape Ba | 46’ | Neil El Aynaoui Yeni N'Gbakoto |
85’ | Quentin Cornette Arouna Sangante | 70’ | Gregoire Lefebvre Warren Bondo |
90’ | Thierno Balde Nolan Mbemba | 70’ | Mamadou Khady Thiam Andrew Jung |
Cầu thủ dự bị | |||
Mathieu Gorgelin | Nathan Trott | ||
Arouna Sangante | Rosario Latouchent | ||
Nolan Mbemba | Abdelhamid El Kaoutari | ||
Abdoullah Ba | Warren Bondo | ||
Jean-Pascal Fontaine | Sieben Dewaele | ||
Alexandre Bonnet | Andrew Jung | ||
Pape Ba | Yeni N'Gbakoto |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Le Havre
Ligue 1
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại