![]() Thomas Goiginger 26 | |
![]() Rene Renner 46 | |
![]() David Schnegg (Thay: Amadou Dante) 59 | |
![]() Emanuel Emegha (Thay: Albian Ajeti) 59 | |
![]() Tomi Horvat (Thay: Stefan Hierlaender) 59 | |
![]() Sascha Horvath 68 | |
![]() Jakob Jantscher (Thay: William Boeving) 71 | |
![]() Emanuel Emegha (Kiến tạo: Jusuf Gazibegovic) 76 | |
![]() Florian Flecker (Thay: Thomas Goiginger) 77 | |
![]() Nemanja Celic (Thay: Robert Zulj) 89 | |
![]() Gabriel Zirngast (Thay: Sascha Horvath) 90 | |
![]() Ivan Ljubic (Thay: Otar Kiteishvili) 90 |
Thống kê trận đấu LASK vs Sturm Graz
số liệu thống kê

LASK

Sturm Graz
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát LASK vs Sturm Graz
LASK (4-2-3-1): Alexander Schlager (1), Filip Stojkovic (22), Philipp Ziereis (5), Felix Luckeneder (33), Rene Renner (7), Robert Zulj (10), Branko Jovicic (18), Thomas Goiginger (27), Sascha Horvath (30), Keito Nakamura (38), Marin Ljubicic (11)
Sturm Graz (4-3-1-2): Jörg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), Amadou Dante (44), Stefan Hierlander (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Otar Kiteishvili (10), William Boving Vick (15), Albian Ajeti (9)

LASK
4-2-3-1
1
Alexander Schlager
22
Filip Stojkovic
5
Philipp Ziereis
33
Felix Luckeneder
7
Rene Renner
10
Robert Zulj
18
Branko Jovicic
27
Thomas Goiginger
30
Sascha Horvath
38
Keito Nakamura
11
Marin Ljubicic
9
Albian Ajeti
15
William Boving Vick
10
Otar Kiteishvili
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
25
Stefan Hierlander
44
Amadou Dante
5
Gregory Wuthrich
42
David Affengruber
22
Jusuf Gazibegovic
27
Jörg Siebenhandl

Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người | |||
77’ | Thomas Goiginger Florian Flecker | 59’ | Albian Ajeti Emanuel Emegha |
89’ | Robert Zulj Nemanja Celic | 59’ | Stefan Hierlaender Tomi Horvat |
90’ | Sascha Horvath Gabriel Zirngast | 59’ | Amadou Dante David Schnegg |
71’ | William Boeving Jakob Jantscher | ||
90’ | Otar Kiteishvili Ivan Ljubic |
Cầu thủ dự bị | |||
Nemanja Celic | Alexandar Borkovic | ||
Florian Flecker | Emanuel Emegha | ||
Akos Kecskes | Tomi Horvat | ||
Efthymis Koulouris | Jakob Jantscher | ||
Tobias Lawal | Ivan Ljubic | ||
Marvin Potzmann | David Schnegg | ||
Gabriel Zirngast | Tobias Schutzenauer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây LASK
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Sturm Graz
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại