![]() Milan Iloski (Kiến tạo: Ryan Doghman) 13 | |
![]() Thomas Amang (Kiến tạo: Brian Iloski) 22 | |
![]() Jacob Bushue 35 | |
![]() Markus Nakkim (Kiến tạo: Owen Lambe) 38 | |
![]() Zach Carroll 41 | |
![]() Josh Dolling (Thay: Eric Oteng) 46 | |
![]() Andrew Fox (Thay: Dillon Powers) 61 | |
![]() Marc McNulty (Thay: Thomas Amang) 61 | |
![]() Kevin Lankford (Thay: Kyle Scott) 61 | |
![]() Daniel Rios (Kiến tạo: Josh Dolling) 69 | |
![]() Marcelo Lage (Thay: Lucas Stauffer) 71 | |
![]() Brent Richards (Thay: Brian Iloski) 73 | |
![]() Emmanuel Jorge Ledesma (Thay: Daniel Rios) 77 | |
![]() Ben Norris (Thay: Seth Casiple) 78 | |
![]() Marc McNulty (Kiến tạo: Kevin Partida) 82 | |
![]() Alexander Romero (Thay: Andres Jimenez) 85 | |
![]() Kevin Lankford (Kiến tạo: Marc McNulty) 89 |
Thống kê trận đấu Las Vegas Lights FC vs Orange County SC
số liệu thống kê

Las Vegas Lights FC

Orange County SC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Las Vegas Lights FC vs Orange County SC
Las Vegas Lights FC (4-4-2): Alan Diaz (1), Lucas Stauffer (4), Timothie Vinson Zali (98), Zach Carroll (3), Alejandro Mitrano Heidenreich (21), Justin Ingram (10), Andres Jimenez (22), Jacob Bushue (17), Eric Oteng (20), Tyler Bagley (12), Daniel Esteban Rios (19)
Orange County SC (4-1-4-1): Colin Shutler (20), Owen Lambe (2), Markus Lund Nakkim (30), Dillon Powers (5), Ryan Doghman (23), Kevin Partida (19), Brian Iloski (10), Seth Casiple (8), Kyle Scott (26), Milan Iloski (7), Thomas Amang (21)

Las Vegas Lights FC
4-4-2
1
Alan Diaz
4
Lucas Stauffer
98
Timothie Vinson Zali
3
Zach Carroll
21
Alejandro Mitrano Heidenreich
10
Justin Ingram
22
Andres Jimenez
17
Jacob Bushue
20
Eric Oteng
12
Tyler Bagley
19
Daniel Esteban Rios
21
Thomas Amang
7
Milan Iloski
26
Kyle Scott
8
Seth Casiple
10
Brian Iloski
19
Kevin Partida
23
Ryan Doghman
5
Dillon Powers
30
Markus Lund Nakkim
2
Owen Lambe
20
Colin Shutler

Orange County SC
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Eric Oteng Josh Dolling | 61’ | Kyle Scott Kevin Lankford |
71’ | Lucas Stauffer Marcelo Lage | 61’ | Thomas Amang Marc McNulty |
77’ | Daniel Rios Emmanuel Jorge Ledesma | 61’ | Dillon Powers Andrew Fox |
85’ | Andres Jimenez Alexander Romero | 73’ | Brian Iloski Brent Richards |
78’ | Seth Casiple Ben Norris |
Cầu thủ dự bị | |||
Andre Zuluaga | Benjamin Barjolo | ||
Marcelo Lage | Brent Richards | ||
Jordan Ayimbila | Kevin Lankford | ||
Andrew Carleton | Ben Norris | ||
Alexander Romero | Marc McNulty | ||
Josh Dolling | Andrew Fox | ||
Emmanuel Jorge Ledesma | Juan Santana |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Las Vegas Lights FC
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Orange County SC
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T B T |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B T T T |
6 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T |
12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B T B |
18 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
20 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
21 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
22 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
24 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại