![]() Simranjit Thandi 12 | |
![]() Magomedkhabib Abdusalamov (Kiến tạo: Onni Valakari) 16 | |
![]() Joao Aurelio 34 | |
![]() Onni Valakari (Kiến tạo: Willy Semedo) 36 | |
![]() Stefan Panic (Kiến tạo: Navarone Foor) 38 | |
![]() Ioakeim Toumpas 45+1' | |
![]() Willy Semedo 45+1' | |
![]() Navarone Foor 45+1' | |
![]() Stefan Panic 67 | |
![]() Imad Faraj 80 | |
![]() Deni Hocko 86 | |
![]() Roberto Rosales 90+1' | |
![]() Roberto Rosales 90+3' |
Thống kê trận đấu Larnaca vs Pafos FC
số liệu thống kê

Larnaca

Pafos FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
16 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Larnaca vs Pafos FC
Thay người | |||
46’ | Hrvoje Milicevic Thiago Santos | 57’ | Magomedkhabib Abdusalamov Franko Kovacevic |
46’ | Simranjit Thandi Abraham Gonzalez | 81’ | Navarone Foor Edgar Babayan |
57’ | Matt Derbyshire Jose Romo | 81’ | Onni Valakari Deni Hocko |
57’ | Acoran Barrera Imad Faraj | 83’ | Kenan Bajric Ailton |
75’ | Javier Espinosa Gonzalez Costas Anastasiou | 83’ | Stefan Panic Jeisson Palacios |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Romo | Ailton | ||
Thiago Santos | Jeisson Palacios | ||
Kypros Christoforou | Gerasimos Fylaktou | ||
Giorgos Naoum | Jason Puncheon | ||
Mikel Gonzalez | Douglas | ||
Costas Anastasiou | Alexandros Michail | ||
Andreas Makris | Edgar Babayan | ||
Abraham Gonzalez | Deni Hocko | ||
Imad Faraj | Bruno Leite | ||
Ruben Martinez | Evgenios Petrou | ||
Victor Olatunji | Daniel Antosch | ||
Christian Sanchez | Franko Kovacevic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại