![]() Omri Altman 15 | |
![]() Oier 31 | |
![]() Eirik Hestad (Thay: Muamer Tankovic) 40 | |
![]() Gus Ledes 51 | |
![]() Gus Ledes 53 | |
![]() Rafail Mamas (Thay: Oier) 75 | |
![]() Rafail Mamas (Thay: Oier) 77 | |
![]() Beshart Abdurahimi (Thay: Onni Valakari) 79 | |
![]() Beshart Abdurahimi (Thay: Onni Valakari) 81 | |
![]() Josef Kvida 83 | |
![]() Jefte Betancor (Thay: Willy Semedo) 84 | |
![]() Josef Kvida 85 | |
![]() Mikel Gonzalez (Thay: Adam Gyurcso) 86 | |
![]() Jose Romo (Thay: Victor Olatunji) 86 | |
![]() Vlad Dragomir 89 | |
![]() Nikos Englezou (Thay: Imad Faraj) 90 | |
![]() Ismael Casas (Thay: Omri Altman) 90 | |
![]() Vlad Dragomir 90+1' | |
![]() Rafail Mamas 90+3' | |
![]() Rafail Mamas 90+5' | |
![]() Jordan Ikoko 90+10' | |
![]() Jose Romo 90+10' |
Thống kê trận đấu Larnaca vs Pafos FC
số liệu thống kê

Larnaca

Pafos FC
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
21 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Larnaca vs Pafos FC
Thay người | |||
77’ | Oier Rafail Mamas | 40’ | Muamer Tankovic Eirik Hestad |
86’ | Adam Gyurcso Mikel Gonzalez de Martin Martinez | 81’ | Onni Valakari Besart Abdurahimi |
86’ | Victor Olatunji Jose Rafael Romo Perez | 84’ | Willy Semedo Jefte Betancor Sanchez |
90’ | Imad Faraj Nikos Englezou | ||
90’ | Omri Altman Ismael Casas |
Cầu thủ dự bị | |||
Milos Gordic | Jeisson Andres Palacios Murillo | ||
Ivan Trickovski | Deni Hocko | ||
Henry Bates Andreou | Jefte Betancor Sanchez | ||
Ioakeim Toumpas | Marios Dimitriou | ||
Mikel Gonzalez de Martin Martinez | Besart Abdurahimi | ||
Nikos Englezou | Eirik Hestad | ||
Rafail Mamas | Alexandros Michail | ||
Jose Rafael Romo Perez | Moustapha Name | ||
Rafael Lopes | Bruno Tavares | ||
Kypros Christoforou | Oier Olazabal | ||
Ismael Casas | Pedro Pelagio | ||
Ernest Asante |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại