![]() Fran Sol 11 | |
![]() Antxon Jaso 23 | |
![]() Zelu 26 | |
![]() Lukas Brambilla 34 | |
![]() Ivan Trickovski 38 | |
![]() Fran Sol 45+5' | |
![]() Jeremy Corinus (Thay: Antxon Jaso) 46 | |
![]() Ibrahim Sangare 59 | |
![]() Mark Diemers (Thay: Ivan Trickovski) 63 | |
![]() Adam Gyurcso (Thay: Clarismario Rodrigus) 63 | |
![]() Habib Oueslati (Thay: Lucas Ramos) 69 | |
![]() Riccardo Gagliolo (Thay: Angel Garcia) 73 | |
![]() Calin Popescu (Thay: Eduardo Nardini) 79 | |
![]() Alpha Dionkou (Thay: Imad Faraj) 86 | |
![]() Wilfrid Kaptoum (Thay: Gus Ledes) 86 | |
![]() Stallone Limbombe (Thay: Ibrahim Sangare) 87 | |
![]() Pere Pons 90+2' | |
![]() Habib Oueslati 90+4' |
Thống kê trận đấu Larnaca vs Othellos Athienou
số liệu thống kê

Larnaca

Othellos Athienou
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 27
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Larnaca vs Othellos Athienou
Thay người | |||
63’ | Clarismario Rodrigus Adam Gyurcso | 46’ | Antxon Jaso Jeremy Corinus |
63’ | Ivan Trickovski Mark Diemers | 69’ | Lucas Ramos Habib Oueslati |
73’ | Angel Garcia Riccardo Gagliolo | 79’ | Eduardo Nardini Calin Popescu |
86’ | Imad Faraj Alpha Diounkou | 87’ | Ibrahim Sangare Stallone Limbombe Ekango |
86’ | Gus Ledes Wilfrid Kaptoum |
Cầu thủ dự bị | |||
Alpha Diounkou | Christos Chatzipaschalis | ||
Ioakeim Toumpas | Kyriakos Kyriakou | ||
Iago Herrerin | Konstantinos Kastanas | ||
Ismael Casas | Panagiotis Panagiotou | ||
Riccardo Gagliolo | Lampros Ioannou | ||
Adam Gyurcso | Jeremy Corinus | ||
Rafael Lopes | Stallone Limbombe Ekango | ||
Bruno Gama | Georgios Katsiatis | ||
Fanos Katelaris | Konstantinos Venizelou | ||
Rafail Mamas | Habib Oueslati | ||
Wilfrid Kaptoum | Antonis Marios Mitsis | ||
Mark Diemers | Andreas Mallouris | ||
Calin Popescu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Othellos Athienou
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại