![]() Stavros Gavriel 16 | |
![]() Marcelo Torres 21 | |
![]() Nenad Tomovic 27 | |
![]() Kleton Perntreou 27 | |
![]() Pere Pons 29 | |
![]() Edin Sehic 57 | |
![]() Angel Garcia (Thay: Nikos Englezou) 62 | |
![]() Ivan Trickovski (Thay: Artem Gromov) 62 | |
![]() Giorgos Naoum (Thay: Roberto Rosales) 74 | |
![]() Oier (Thay: Pere Pons) 74 | |
![]() Davi Araujo (Thay: Jawad El Jemili) 77 | |
![]() Ibrahim Kone (Thay: Marcelo Torres) 86 | |
![]() Ivan Trickovski 89 | |
![]() Wilguens Paugain (Thay: Javier Eraso) 89 | |
![]() Rafail Mamas (Thay: Gus Ledes) 89 |
Thống kê trận đấu Larnaca vs Akritas Chlorakas
số liệu thống kê

Larnaca

Akritas Chlorakas
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
28 Ném biên 16
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Larnaca vs Akritas Chlorakas
Thay người | |||
62’ | Nikos Englezou Angel Garcia Cabezali | 77’ | Jawad El Jemili Davi Machado dos Santos Araujo |
62’ | Artem Gromov Ivan Trickovski | 86’ | Marcelo Torres Ibrahim Pekegnon Kone |
74’ | Pere Pons Oier | 89’ | Javier Eraso Wilguens Paugain |
74’ | Roberto Rosales Giorgos Naoum | ||
89’ | Gus Ledes Rafail Mamas |
Cầu thủ dự bị | |||
Mikel Gonzalez de Martin Martinez | Guilherme Vicentini | ||
Milos Gordic | Wilguens Paugain | ||
Oier | Ibrahim Pekegnon Kone | ||
Kypros Christoforou | Juninho Carpina | ||
Rafail Mamas | Iasonas Pikis | ||
Angel Garcia Cabezali | Lois Fauriel | ||
Henry Bates Andreou | Konstantinos Karagiannis | ||
Giorgos Naoum | Vasos Dimosthenous | ||
Ismael Casas | Magomedkhabib Abdusalamov | ||
Ivan Trickovski | Akos Onodi | ||
Davi Machado dos Santos Araujo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại