![]() Philip Rejnhold 10 | |
![]() Amin Al-Hamawi (Kiến tạo: Wilhelm Loeper) 15 | |
![]() Ousmane Diawara (Kiến tạo: Melker Widell) 53 | |
![]() Ousmane Diawara 56 | |
![]() Erik Hedenquist 64 | |
![]() Ousmane Diawara (Kiến tạo: Robin Dzabic) 67 | |
![]() Sumar Almadjed (Thay: Amin Al Hamawi) 75 | |
![]() Sumar Almadjed (Thay: Amin Al-Hamawi) 75 | |
![]() Max Nilsson (Thay: Kofi Fosuhene Asare) 82 | |
![]() Simon Bengtsson (Thay: Wilhelm Loeper) 82 | |
![]() Victor Blixt (Thay: Philip Rejnhold) 90 | |
![]() Oliver Stojanovic-Fredin (Thay: Ervin Gigovic) 90 | |
![]() David Edvardsson (Thay: Robin Dzabic) 90 | |
![]() Jesper Strid (Thay: Camil Jebara) 90 | |
![]() Alexander Tkacz (Thay: Edvin Dahlqvist) 90 | |
![]() Robin Dzabic 90+1' |
Thống kê trận đấu Landskrona BoIS vs Helsingborg
số liệu thống kê

Landskrona BoIS

Helsingborg
51 Kiểm soát bóng 49
19 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 28
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Landskrona BoIS vs Helsingborg
Landskrona BoIS (4-3-3): Amr Kaddoura (1), Johan Rapp (2), Philip Andersson (6), Erik Hedenquist (13), Edvin Dahlqvist (5), Melker Widell (15), Melker Jonsson (12), Robin Dzabic (8), Camil Jebara (20), Ousmane Diawara (11), Kofi Fosuhene Asare (47)
Helsingborg (4-3-3): Kalle Joelsson (1), Philip Rejnhold (2), Casper Widell (3), Thomas Pauck Rogne (4), Erik Ring (11), Benjamin Acquah (27), Frederik Holst (5), Ervin Gigovic (16), Wilhelm Axel Ulfsson Loeper (13), Amar Muhsin (33), Amin Al Hamawi (15)

Landskrona BoIS
4-3-3
1
Amr Kaddoura
2
Johan Rapp
6
Philip Andersson
13
Erik Hedenquist
5
Edvin Dahlqvist
15
Melker Widell
12
Melker Jonsson
8
Robin Dzabic
20
Camil Jebara
11 2
Ousmane Diawara
47
Kofi Fosuhene Asare
15
Amin Al Hamawi
33
Amar Muhsin
13
Wilhelm Axel Ulfsson Loeper
16
Ervin Gigovic
5
Frederik Holst
27
Benjamin Acquah
11
Erik Ring
4
Thomas Pauck Rogne
3
Casper Widell
2
Philip Rejnhold
1
Kalle Joelsson

Helsingborg
4-3-3
Thay người | |||
82’ | Kofi Fosuhene Asare Max Nilsson | 75’ | Amin Al-Hamawi Sumar Almadjed |
90’ | Edvin Dahlqvist Alexander Tkacz | 82’ | Wilhelm Loeper Simon Bengtsson |
90’ | Camil Jebara Jesper Strid | 90’ | Ervin Gigovic Oliver Stojanovic-Fredin |
90’ | Robin Dzabic David Edvardsson | 90’ | Philip Rejnhold Victor Blixt |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Tkacz | Oliver Stojanovic-Fredin | ||
Lukas Sunesson | Sumar Almadjed | ||
Jesper Strid | Nils Arvidsson | ||
Max Nilsson | Victor Blixt | ||
Adam Egnell | Emil Hellman | ||
David Edvardsson | Simon Bengtsson | ||
Svante Hildeman | Rasmus Jonsson |
Nhận định Landskrona BoIS vs Helsingborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Landskrona BoIS
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại