Thứ Bảy, 05/04/2025
Karim Ansarifard
18
Levi Garcia
29
Theofanis Tsandaris
41
Damian Szymanski
47
Nordin Amrabat
49
Adam Tzanetopoulos
77
Nordin Amrabat
83
Andre Simoes
88
Stratos Svarnas
90

Thống kê trận đấu Lamia vs Athens

số liệu thống kê
Lamia
Lamia
Athens
Athens
54 Kiểm soát bóng 46
8 Phạm lỗi 25
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lamia vs Athens

Lamia (4-2-3-1): Bojan Saranov (31), Giannis Skondras (23), Vladimir Golemic (41), Adam Tzanetopoulos (5), Giorgos Saramantas (3), Christos Eleftheriadis (20), Theofanis Tsandaris (6), Danny Bejarano (16), Cristopher Nunez (7), Lazar Romanic (28), Bachana Arabuli (8)

Athens (4-2-3-1): Panagiotis Tsintotas (1), Stratos Svarnas (5), Gerasimos Mitoglou (24), Giorgos Tzavellas (31), Milad Mohammadi (3), Damian Szymanski (4), Damien Le Tallec (6), Nordin Amrabat (7), Petros Mantalos (20), Levi Garcia (9), Karim Ansarifard (10)

Lamia
Lamia
4-2-3-1
31
Bojan Saranov
23
Giannis Skondras
41
Vladimir Golemic
5
Adam Tzanetopoulos
3
Giorgos Saramantas
20
Christos Eleftheriadis
6
Theofanis Tsandaris
16
Danny Bejarano
7
Cristopher Nunez
28
Lazar Romanic
8
Bachana Arabuli
10
Karim Ansarifard
9
Levi Garcia
20
Petros Mantalos
7
Nordin Amrabat
6
Damien Le Tallec
4
Damian Szymanski
3
Milad Mohammadi
31
Giorgos Tzavellas
24
Gerasimos Mitoglou
5
Stratos Svarnas
1
Panagiotis Tsintotas
Athens
Athens
4-2-3-1
Thay người
63’
Theofanis Tsandaris
Tyronne
71’
Karim Ansarifard
Darko Jevtic
82’
Bachana Arabuli
Anastasios Karamanos
71’
Damien Le Tallec
Andre Simoes
82’
Cristopher Nunez
Nikolaos Tsoukalos
77’
Damian Szymanski
Yevhen Shakhov
87’
Petros Mantalos
Ehsan Haji Safi
Cầu thủ dự bị
Athanasios Garavelis
Sergio Ezequiel Araujo
Anastasios Karamanos
Darko Jevtic
Georgios Manousakis
Yevhen Shakhov
Angel Martinez
Andre Simoes
Kyriakos Mazoulouxis
Ehsan Haji Safi
Vasilios Troumpoulos
Ziga Laci
Nikolaos Tsoukalos
Vasilios Chatziemmanouil
Tyronne
Michail Kosidis
Anestis Vlachomitros
Christos Giousis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
23/09 - 2021
H1: 0-0
05/01 - 2022
H1: 0-1
21/08 - 2022
H1: 0-1
21/12 - 2022
H1: 0-0
13/11 - 2023
H1: 2-0
25/02 - 2024
H1: 0-2
25/08 - 2024
H1: 0-1
14/12 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lamia

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
02/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 2-0
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X